panoramic view

panoramic view

A hiker enjoys the panoramic view from the mountain summit.

Định nghĩa

Danh từ: Tầm nhìn toàn cảnh – "panoramic view" chỉ một khung cảnh rộng lớn, bao quát, có thể nhìn thấy từ một vị trí cao hoặc xa, như thể đang quan sát từ trên cao. thường được dùng để miêu tả một bức tranh tổng thể về một sự việc, tình huống, hoặc địa điểm.

dụ sử dụng
  • (Từ đỉnh núi, chúng tôi một tầm nhìn toàn cảnh toàn bộ thung lũng.)
  • (Bộ phim tài liệu mang đến một cái nhìn toàn cảnh về tình hình chính trị trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a panoramic view of something": tầm nhìn bao quát về một chủ đề hoặc tình huống.
    • The report gives a panoramic view of the economic challenges facing the company. (Báo cáo đưa ra một cái nhìn toàn cảnh về những thách thức kinh tế công ty đang đối mặt.)
  • "a panoramic view from a vantage point": tầm nhìn toàn cảnh từ một điểm thuận lợi.
    • The hotel balcony offers a panoramic view from a perfect vantage point. (Ban công khách sạn mang đến tầm nhìn toàn cảnh từ một điểm thuận lợi hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Panoramic (tính từ): thuộc về toàn cảnh, bao quát.
    • The panoramic photo captured the entire city skyline. (Bức ảnh toàn cảnh đã chụp được toàn bộ đường chân trời của thành phố.)
  • Panorama (danh từ): bức tranh toàn cảnh, cảnh tượng bao quát.
    • The panorama from the tower was breathtaking. (Cảnh toàn cảnh từ tháp thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
  • Bird's-eye view: tầm nhìn từ trên cao, góc nhìn bao quát.
  • Overview: tổng quan, nhìn tổng thể.
  • Wide view: tầm nhìn rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "panoramic view", nhưng có thể kết hợp với động từ như "take in" (thu vào tầm mắt):
    • You can take in a panoramic view of the sea from the lighthouse. (Bạn có thể thu vào tầm mắt tầm nhìn toàn cảnh biển từ ngọn hải đăng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cụ thể chứa "panoramic view", nhưng thành ngữ "see the big picture" (nhìn thấy bức tranh lớn) ý nghĩa tương tự:
    • A manager needs to see the big picture to make strategic decisions. (Một nhà quản lý cần nhìn thấy bức tranh lớn để đưa ra các quyết định chiến lược.)