pansinusitis

pansinusitis

The patient is diagnosed with pansinusitis after a CT scan.

Định nghĩa

Danh từ:
- Viêm tất cả các xoang cạnh mũi: "Pansinusitis" một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng viêm nhiễm đồng thời tất cả các xoang cạnh mũi (xoang hàm, xoang sàng, xoang trán, xoang bướm). Đây một dạng viêm xoang nặng, thường gây ra các triệu chứng như đau nhức mặt, nghẹt mũi, chảy dịch mũi, đau đầu.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm toàn bộ xoang cạnh mũi sau khi chụp CT cho thấy viêmtất cả các xoang.)
  • (Viêm toàn bộ xoang cạnh mũi mạn tính có thể cần điều trị lâu dài bằng kháng sinh hoặc phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acute pansinusitis": viêm toàn bộ xoang cạnh mũi cấp tính, thường do nhiễm trùng vi khuẩn hoặc virus. (Viêm toàn bộ xoang cạnh mũi cấp tính thường xảy ra sau khi bị cảm lạnh hoặc cúm nặng.)
  • "Chronic pansinusitis": viêm toàn bộ xoang cạnh mũi mạn tính, kéo dài trên 12 tuần. (Viêm toàn bộ xoang cạnh mũi mạn tính có thể dẫn đến polyp mũi nếu không được điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinusitis (n): viêm xoang (chỉ một hoặc nhiều xoang, nhưng không phải tất cả). (Viêm xoang một tình trạng phổ biến ảnh hưởng đến hàng triệu người.)
  • Pansinusitis không biến thể thông dụng khác; đây thuật ngữ chuyên ngành y học.
Từ đồng nghĩa
  • Viêm toàn bộ xoang cạnh mũi: cụm từ mô tả tương đương trong tiếng Việt. (The doctor diagnosed the patient with pansinusitis.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs do "pansinusitis" danh từ y khoa cố định, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ do đây thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.