pant-hoot

Định nghĩa

Động từ: - Giao tiếp bằng cách thở hổn hển: "pant-hoot" mô tả hành động phát ra âm thanh kết hợp giữa tiếng thở gấp (pant) tiếng (hoot), thường được sử dụng bởi các loài linh trưởng (như tinh tinh, khỉ đột) để giao tiếp với nhau. Hành vi này thường liên quan đến việc bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ như phấn khích, cảnh báo, hoặc thiết lập địa vị xã hội.

dụ sử dụng
  • (Những con tinh tinh bắt đầu thở hổn hển khi thấy nhà nghiên cứu đến gần.)
  • (Trong mùa giao phối, khỉ đột đực thường thở hổn hển để thu hút con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pant-hoot as a social signal": hành động thở hổn hển như một tín hiệu xã hội.

    • In primate groups, a pant-hoot can serve as a call to gather the troop. (Trong các nhóm linh trưởng, tiếng thở hổn hển có thể đóng vai trò như một lời kêu gọi tập hợp bầy đàn.)
  • "pant-hoot in response to threats": thở hổn hển để phản ứng với mối đe dọa.

    • When a predator is near, the alpha male will pant-hoot to warn the group. (Khi kẻ săn mồi đến gần, con đực đầu đàn sẽ thở hổn hển để cảnh báo cả nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pant-hooting (danh từ): hành động hoặc âm thanh của việc thở hổn hển.
    • The pant-hooting of the apes echoed through the jungle. (Tiếng thở hổn hển của loài vượn người vang vọng khắp khu rừng.)
  • Pant (động từ): thở hổn hển.
  • Hoot (động từ): (thường dùng cho mèo hoặc linh trưởng).
Từ đồng nghĩa
  • Vocalize: phát ra âm thanh (giao tiếp bằng giọng nói).
  • Call: kêu, gọi (dùng trong ngữ cảnh động vật).
  • Signal: phát tín hiệu (bằng âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pant-hoot out: thở hổn hển để bày tỏ điều đó.
    • The young monkey pant-hooted out its excitement. (Chú khỉ non đã thở hổn hển để bày tỏ sự phấn khích.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "pant-hoot" do đây thuật ngữ chuyên ngành động vật học.
pant-hoot
A chimpanzee lets out a loud pant-hoot in the forest.