panthera onca

panthera onca

A panthera onca rests on a sun-drenched tree branch in the rainforest.

Định nghĩa

Danh từ: "Panthera onca" danh pháp khoa học (tên loài) của một loài mèo lớn đốm, sốngvùng nhiệt đới châu Mỹ, tương tự như báo hoa mai (leopard). Trong một số phân loại, loài này được xem một thành viên của chi Felis.

dụ sử dụng
  • (Panthera onca is the only large cat native to the Americas.)
  • (Scientists are studying the hunting behavior of Panthera onca in the Amazon rainforest.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Panthera onca" thường được dùng trong các văn bản khoa học, sinh học, hoặc bảo tồn động vật hoang dã để chỉ loài báo đốm Mỹ (jaguar).
    • Sự suy giảm số lượng Panthera onca mối quan tâm lớn đối với các tổ chức bảo tồn. (The decline in Panthera onca numbers is a major concern for conservation organizations.)
Biến thể từ gần giống
  • Báo đốm Mỹ (jaguar): Tên thông thường trong tiếng Việt cho loài này.
  • Felis onca: Tên khoa học , nay được xếp vào chi Panthera.
  • Panther: Một tên gọi chung không chính xác, thường dùng để chỉ báo đen (melanistic jaguar).
Từ đồng nghĩa
  • Jaguar: Tên tiếng Anh phổ biến.
  • Báo Mỹ: Tên gọi khác trong tiếng Việt.
  • Mèo lớn châu Mỹ: Mô tả chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "Panthera onca" đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Panthera onca" trong tiếng Việt.

Từ gần giống