panthera pardus

panthera pardus

A panthera pardus rests on a tree branch in the dappled sunlight.

Định nghĩa

Danh từ: Panthera pardus tên khoa học của loài báo hoa mai, một loài mèo lớn thuộc chi Panthera. Loài này thường sống trong các khu rừngchâu Phi châu Á, bộ lông màu vàng nâu với những đốm đen hình hoa hồng (rosettes) đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Panthera pardus được biết đến với khả năng leo cây kéo con mồi lên các cành cây.)
  • (Báo tuyết, trước đây được phân loại Uncia uncia, nay được coi một loài riêng biệt với Panthera pardus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Panthera pardus" trong phân loại sinh học: Dùng để chỉ chính xác loài báo hoa mai trong các tài liệu khoa học, giúp phân biệt với các loài báo khác như báo đốm (Panthera onca) hay sư tử (Panthera leo).
    • The conservation status of Panthera pardus is listed as Vulnerable on the IUCN Red List. (Tình trạng bảo tồn của Panthera pardus được liệt kê Sắp nguy cấp trong Danh sách Đỏ của IUCN.)
Biến thể từ gần giống
  • Báo hoa mai (n): Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho Panthera pardus.
  • Báo đốm (n): Tên gọi khác nhưng thường dùng để chỉ loài Panthera onca (jaguar) ở châu Mỹ, cần phân biệt .
  • Rosette (n): Đốm hình hoa hồng trên lông báo hoa mai, đặc điểm nhận dạng quan trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Leopard: Tên tiếng Anh thông thường cho Panthera pardus.
  • Báo (n): Từ chung, nhưng cần ngữ cảnh để chỉ đúng loài.
Các cụm từ liên quan
  • Phân loài của Panthera pardus: Các phân loài như Panthera pardus orientalis (báo Amur), Panthera pardus fusca (báo Ấn Độ), v.v.
    • Panthera pardus orientalis is the rarest subspecies, found in the Russian Far East. (Panthera pardus orientalis phân loài quý hiếm nhất, được tìm thấyvùng Viễn Đông của Nga.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: đây tên khoa học, không thành ngữ thông dụng. Tuy nhiên, trong văn hóa, hình ảnh "báo hoa mai" thường được dùng để chỉ sự nhanh nhẹn, mạnh mẽ tinh ranh.