panthera tigris
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hổ, con hổ: "panthera tigris" là tên khoa học của loài hổ, một loài mèo lớn sống trong các khu rừng ở hầu hết châu Á. Loài này có bộ lông màu vàng nâu với các sọc đen, và hiện đang bị đe dọa tuyệt chủng.
Ví dụ sử dụng
- (Loài hổ (panthera tigris) là một loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
- (Hổ (panthera tigris) có bộ lông màu cam và đen sọc đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Panthera tigris tigris": phân loài hổ châu Á lục địa, bao gồm hổ Bengal, hổ Siberia, v.v.
- The Panthera tigris tigris subspecies is found in India and Southeast Asia. (Phân loài hổ châu Á lục địa (Panthera tigris tigris) được tìm thấy ở Ấn Độ và Đông Nam Á.)
"Panthera tigris sumatrae": phân loài hổ Sumatra, một trong những phân loài nhỏ nhất và có nguy cơ tuyệt chủng cao.
- Conservation efforts focus on protecting the Panthera tigris sumatrae. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ hổ Sumatra (Panthera tigris sumatrae).)
Biến thể và từ gần giống
Hổ (con hổ): tên gọi thông thường của loài này trong tiếng Việt.
- Con hổ là biểu tượng của sức mạnh trong văn hóa Á Đông. (Con hổ là biểu tượng của sức mạnh trong văn hóa Á Đông.)
Mèo lớn (big cat): thuật ngữ chung cho các loài mèo lớn, bao gồm hổ, sư tử, báo, v.v.
- Hổ là một trong những loài mèo lớn nhất trên thế giới. (Hổ là một trong những loài mèo lớn nhất trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Hổ: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Cọp: từ đồng nghĩa với hổ, thường dùng trong văn nói miền Nam Việt Nam.
- Ông ba mươi: từ cổ, trang trọng dùng để chỉ hổ trong văn học dân gian.
Các cụm từ liên quan
Loài hổ: chỉ chung loài động vật này.
- Loài hổ đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống. (Loài hổ đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống.)
Sọc hổ: hoa văn sọc giống như trên lông hổ.
- Chiếc áo có họa tiết sọc hổ rất thời trang. (Chiếc áo có họa tiết sọc hổ rất thời trang.)
Thành ngữ liên quan
Hổ dữ không ăn thịt con: thành ngữ chỉ người dù hung dữ cũng không làm hại người thân.
- Dù anh ấy nóng tính, nhưng hổ dữ không ăn thịt con, anh ấy luôn bảo vệ gia đình. (Dù anh ấy nóng tính, nhưng hổ dữ không ăn thịt con, anh ấy luôn bảo vệ gia đình.)
Mượn oai hùm: thành ngữ chỉ việc lợi dụng uy thế của người khác để hù dọa.
- Hắn ta mượn oai hùm của cấp trên để đe dọa đồng nghiệp. (Hắn ta mượn oai hùm của cấp trên để đe dọa đồng nghiệp.)