panthéisme
Học thuậtThân thiện
Le panthéisme considère que l'univers et la nature sont des manifestations du divin.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết phiếm thần: Một học thuyết triết học hoặc tôn giáo đồng nhất Thượng đế với vũ trụ và các quy luật tự nhiên, cho rằng mọi thứ tồn tại đều cấu thành nên Thượng đế hoặc là sự biểu hiện của một thực thể thần thánh duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le panthéisme identifie Dieu à la nature. (Thuyết phiếm thần đồng nhất Thượng đế với tự nhiên.)
- Certains philosophes du XVIIe siècle ont défendu le panthéisme. (Một số triết gia thế kỷ 17 đã bảo vệ thuyết phiếm thần.)
- Sa vision du monde s'apparente au panthéisme. (Thế giới quan của ông ấy gần giống với thuyết phiếm thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un panthéisme naturaliste": Một thuyết phiếm thần mang tính tự nhiên, nhấn mạnh vào sự thiêng liêng của thế giới vật chất.
- Sa poésie révèle un panthéisme naturaliste profond. (Thơ ca của ông ấy thể hiện một thuyết phiếm thần tự nhiên sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Panthéiste (adj): (thuộc) thuyết phiếm thần.
- Une vision panthéiste du monde. (Một cái nhìn phiếm thần về thế giới.)
- Panthéiste (n): Người theo thuyết phiếm thần.
- Spinoza est souvent considéré comme un panthéiste. (Spinoza thường được coi là một người theo thuyết phiếm thần.)
Từ đồng nghĩa
- Théisme naturaliste: Thuyết hữu thần tự nhiên (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
- Déisme: Thuyết thần luận (tin vào một đấng sáng tạo nhưng không can thiệp vào vũ trụ).
- Théisme classique: Thuyết hữu thần cổ điển (tin vào một vị thần siêu việt và cá biệt tách rời khỏi sáng tạo của mình).
- Athéisme: Thuyết vô thần.
Le panthéisme considère que l'univers et la nature sont des manifestations du divin.
danh từ giống đực
- thuyết phiếm thần