pantomimer

pantomimer

A pantomimer performs a silent story on a small stage.

Định nghĩa

Danh từ: pantomimer chỉ một diễn viên giao tiếp hoàn toàn bằng cử chỉ biểu cảm khuôn mặt, không sử dụng lời nói. Người này thường biểu diễn trong các vở kịch câm hoặc các tiết mục nghệ thuật đường phố, nơi ngôn ngữ cơ thể phương tiện truyền đạt chính.

dụ sử dụng
  • (Người diễn viên kịch câm đã thu hút khán giả bằng màn trình diễn im lặng của mình.)
  • (Một diễn viên kịch câm tài năng có thể kể trọn một câu chuyện không thốt ra một lời nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật biểu diễn, đặc biệt sân khấu hoặc giải trí đường phố.
  • Từ này nhấn mạnh vào khả năng diễn xuất phi ngôn ngữ, khác với nói chung.
Biến thể từ gần giống
  • Pantomime (danh từ): nghệ thuật kịch câm; vở kịch câm.
    • She studied pantomime in Paris. ( ấy đã học kịch câm ở Paris.)
  • Pantomimic (tính từ): thuộc về kịch câm, tính chất như kịch câm.
    • His pantomimic gestures were very expressive. (Những cử chỉ kịch câm của anh ấy rất biểu cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Mime (danh từ): diễn viên kịch câm (từ này phổ biến hơn thường dùng thay thế cho ).
    • The mime entertained the crowd in the park. (Người diễn viên kịch câm đã giải trí cho đám đông trong công viên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến . Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Act out: diễn tả bằng hành động.
      • The pantomimer acted out a funny scene. (Người diễn viên kịch câm đã diễn tả một cảnh hài hước bằng hành động.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với . Nhưng có thể liên hệ với:
    • Silent as a mime: im lặng như diễn viên kịch câm (dùng để chỉ sự im lặng tuyệt đối).
      • He stood silent as a mime during the argument. (Anh ấy đứng im lặng như diễn viên kịch câm trong suốt cuộc tranh luận.)