pantomimist

pantomimist

A pantomimist performs a silent story on a small stage.

Định nghĩa

Danh từ: Diễn viên kịch câmmột người biểu diễn, thường diễn viên, người giao tiếp hoàn toàn bằng cử chỉ, điệu bộ biểu cảm khuôn mặt không sử dụng lời nói.

dụ sử dụng
  • (Diễn viên kịch câm đã thu hút khán giả bằng màn trình diễn im lặng của mình.)
  • (Một diễn viên kịch câm tài năng có thể kể một câu chuyện phức tạp không thốt ra một lời nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a pantomimist": làm việc với tư cách diễn viên kịch câm.

    • She has been working as a pantomimist in street performances for years. ( ấy đã làm diễn viên kịch câm trong các buổi biểu diễn đường phố suốt nhiều năm qua.)
  • "to train as a pantomimist": được đào tạo để trở thành diễn viên kịch câm.

    • Many pantomimists train in physical theater to perfect their craft. (Nhiều diễn viên kịch câm được đào tạo trong nhà hát thể chất để hoàn thiện nghệ thuật của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pantomime (danh từ): nghệ thuật kịch câm, vở kịch câm.
    • The pantomime at the theater was hilarious. (Vở kịch câm tại nhà hát thật hài hước.)
  • Pantomimic (tính từ): thuộc về kịch câm, tính chất kịch câm.
    • Her pantomimic gestures were incredibly expressive. (Những cử chỉ kịch câm của ấycùng biểu cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Mime (danh từ): diễn viên kịch câm (từ này thường dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).
    • The mime performed a routine about a person trapped in a box. (Diễn viên kịch câm đã biểu diễn một tiết mục về một người bị nhốt trong hộp.)
  • Silent performer (danh từ): người biểu diễn im lặng (cách diễn đạt mô tả).
    • A silent performer uses body language to convey emotions. (Một người biểu diễn im lặng sử dụng ngôn ngữ cơ thể để truyền đạt cảm xúc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pantomimist", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh biểu diễn): - Act out: diễn tả bằng hành động. - The pantomimist acted out a scene of a fisherman casting a net. (Diễn viên kịch câm đã diễn tả một cảnh người đánh cá quăng lưới.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be a pantomimist at heart": bản chất một diễn viên kịch câm (ám chỉ người thích giao tiếp bằng cử chỉ hơn lời nói).
    • He rarely speaks; he is a pantomimist at heart. (Anh ấy hiếm khi nói; anh ấy bản chất một diễn viên kịch câm.)