pantomètre

Học thuật
Thân thiện
pantomètre

Un technicien utilise un pantomètre pour mesurer une pièce métallique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thước đo vạn năng: Một dụng cụ đo lường cơ khí có thể được sử dụng để đo nhiều kích thước khác nhau (như đường kính trong, đường kính ngoài, độ sâu), thường hình dạng giống như một chiếc kẹp với các hàm đo có thể điều chỉnh một thang đo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mécanicien a utilisé un pantomètre pour vérifier la précision de la pièce usinée. (Người thợ cơ khí đã sử dụng một thước đo vạn năng để kiểm tra độ chính xác của chi tiết gia công.)
    • Ce pantomètre ancien est encore très précis. (Chiếc thước đo vạn năng này vẫn còn rất chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pantomètre à cadran": Thước đo vạn năng đồng hồ chỉ thị kim.
    • Pour des mesures rapides, il préfère le pantomètre à cadran. (Để đo nhanh, anh ấy thích dùng thước đo vạn năng đồng hồ chỉ thị kim hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pied à coulisse (danh từ giống đực): Thước cặp, một dụng cụ đo chính xác tương tự, thường dùng để đo kích thước ngoài, trong độ sâu.
  • Jauge (danh từ giống cái): Đồng hồ so, dụng cụ đo biến dạng hoặc sai lệch với độ chính xác rất cao.
Từ đồng nghĩa
  • Calibre à vernier: Thước cặp du xích (tên gọi kỹ thuật chính xác hơn cho "pied à coulisse").
  • Instrument de mesure polyvalent: Dụng cụ đo đa năng (cách diễn đạt chung về chức năng).
pantomètre

Un technicien utilise un pantomètre pour mesurer une pièce métallique.

danh từ giống đực
  1. thước đo vạn năng

Từ gần giống