pantothenic acid

pantothenic acid

A student reads about pantothenic acid in a nutrition textbook.

Định nghĩa

Danh từ: - Axit pantothenic: Một loại vitamin thuộc nhóm vitamin B phức hợp, đóng vai trò quan trọng trong quá trình oxy hóa chất béo, carbohydrate một số axit amin. Chất này trong nhiều loại thực phẩm.

dụ sử dụng
  • (Axit pantothenic rất cần thiết cho quá trình sản xuất năng lượng của cơ thể.)
  • (Các thực phẩm như trứng nguồn giàu axit pantothenic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pantothenic acid deficiency": Thiếu hụt axit pantothenic, có thể gây ra mệt mỏi, rối loạn giấc ngủ các vấn đề về da.
  • "Pantothenic acid supplementation": Bổ sung axit pantothenic, thường được dùng trong các sản phẩm vitamin tổng hợp.
Biến thể từ gần giống
  • Vitamin B5: Tên gọi phổ biến khác của axit pantothenic.
  • Calcium pantothenate: Dạng muối canxi của axit pantothenic, thường được dùng trong thực phẩm chức năng.
Từ đồng nghĩa
  • Vitamin B5: Vitamin B5, tên thay thế cho axit pantothenic.
  • Pantothenate: Dạng ion hoặc muối của axit pantothenic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "pantothenic acid".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "pantothenic acid".