pantropical

pantropical

Pantropical species like the coconut palm grow on many tropical islands.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phân bố khắp vùng nhiệt đới: "pantropical" mô tả một loài thực vật, động vật hoặc hiện tượng sinh học sự hiện diện hoặc phân bố rộng khắp tất cả các khu vực nhiệt đới trên thế giới, bao gồm châu Mỹ, châu Phi châu Á.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The coconut palm is a pantropical species, found in tropical regions across all continents. (Cây dừa một loài phân bố khắp vùng nhiệt đới, được tìm thấycác khu vực nhiệt đới trên khắp các châu lục.)
    • Many pantropical weeds have become invasive in their introduced ranges. (Nhiều loài cỏ dại phân bố khắp vùng nhiệt đới đã trở nên xâm lấn trong phạm vi du nhập của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pantropical distribution": sự phân bố khắp vùng nhiệt đới, thuật ngữ sinh thái học chỉ phạm vi địa rộng lớn của một loài.
    • The pantropical distribution of this bird species is due to its ability to adapt to various tropical climates. (Sự phân bố khắp vùng nhiệt đới của loài chim này do khả năng thích nghi với nhiều khí hậu nhiệt đới khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Pantropic (tính từ): dạng biến thể ít phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "pantropical".
    • The pantropic nature of the virus allows it to infect hosts in both the Old and New World tropics. (Bản chất phân bố khắp nhiệt đới của virus cho phép lây nhiễm vật chủcả vùng nhiệt đới Cựu Thế giới Tân Thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Tropical-wide: rộng khắp vùng nhiệt đới.
  • Circumtropical: vòng quanh vùng nhiệt đới (thường dùng trong sinh học biển).
  • Pan-tropic: một dạng khác của "pantropical".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan do từ này thuộc lĩnh vực khoa học, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.