pantryman
Định nghĩa
Danh từ:
- Người quản lý phòng chứa thực phẩm và rượu: "pantryman" chỉ người hầu (thường là đầu bếp hoặc quản gia) chịu trách nhiệm quản lý phòng chứa thực phẩm, rượu và bày biện bàn ăn trong một gia đình giàu có hoặc trang viên.
Ví dụ sử dụng
- (Người quản lý phòng chứa thực phẩm đã sắp xếp cẩn thận hầm rượu và chuẩn bị bàn ăn cho bữa tiệc tối.)
- (Trong các gia đình thời Victoria, người quản lý phòng chứa thực phẩm thường là người hầu chính chịu trách nhiệm về đồ bạc và đồ sứ cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as pantryman": đảm nhận vai trò quản lý phòng chứa thực phẩm. (Anh ấy phải đảm nhận vai trò quản lý phòng chứa thực phẩm trong thời gian quản gia vắng mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Pantry (n): phòng chứa thực phẩm, kho chứa đồ khô. (Phòng chứa thực phẩm được dự trữ đầy đủ đồ hộp và gia vị.)
- Butler (n): quản gia (thường là người hầu chính trong gia đình). (Quản gia giám sát người quản lý phòng chứa thực phẩm và những người hầu khác.)
Từ đồng nghĩa
- Steward: quản lý (thường dùng trong bối cảnh tàu thuyền hoặc câu lạc bộ). (Người quản lý giám sát hầm rượu tương tự như người quản lý phòng chứa thực phẩm.)
- Cellarer: người quản lý hầm rượu (một vai trò cụ thể hơn). (Người quản lý hầm rượu làm việc chặt chẽ với người quản lý phòng chứa thực phẩm để duy trì kho rượu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wait on: phục vụ (bàn ăn). (Người quản lý phòng chứa thực phẩm sẽ phục vụ khách trong các bữa tối trang trọng.)
Thành ngữ liên quan
- To be in the pantry: (nghĩa bóng) ở trong tình trạng dồi dào (về thực phẩm hoặc tài nguyên). (Sau mùa thu hoạch, gia đình dồi dào nguồn cung cấp.)