pantyhose

pantyhose

A woman puts on a pair of black pantyhose before getting dressed.

Định nghĩa

Danh từ: - Quần tất nữ: "pantyhose" chỉ một loại quần mỏng, ôm sát cơ thể, kết hợp giữa quần lót tất, thường được phụ nữ mặc từ eo đến ngón chân. Loại quần này thường được làm từ chất liệu nylon, spandex hoặc các sợi tổng hợp khác, độ co giãn cao thường được mặc với váy hoặc đầm.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một đôi quần tất màu đen bên trong chiếc váy của mình cho sự kiện trang trọng.)
  • (Quần tất thường được ưa chuộng hơn tất rời chúng không cần dây đeo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sheer pantyhose": quần tất mỏng, trong suốt, thường dùng trong môi trường công sở hoặc trang trọng.
    • Sheer pantyhose are a staple in many professional women's wardrobes. (Quần tất mỏng một mặt hàng chủ lực trong tủ đồ của nhiều phụ nữ chuyên nghiệp.)
  • "Control-top pantyhose": quần tất phần eo được thiết kế để nén bụng, tạo dáng thon gọn.
    • Control-top pantyhose help smooth the silhouette under tight clothing. (Quần tất phần eo nén giúp làm phẳng dáng người dưới quần áo sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Tights (danh từ): quần tất dày hơn, thường không trong suốt, có thể mặc như quần hoặc dùng trong thể thao.
    • Dancers often wear tights instead of pantyhose for flexibility. (Các công thường mặc quần tất dày thay vì quần tất mỏng để linh hoạt hơn.)
  • Stockings (danh từ): tất rời, chỉ che từ bàn chân đến đùi, cần dây đeo hoặc keo giữ.
    • Stockings were popular before the invention of pantyhose. (Tất rời phổ biến trước khi quần tất được phát minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Hose (danh từ, thông tục): từ viết tắt của "pantyhose", thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
    • I need to buy a new pair of hose for the wedding. (Tôi cần mua một đôi quần tất mới cho đám cưới.)
  • Nylons (danh từ, ): từ lịch sử chỉ quần tất làm từ nylon, đôi khi dùng thay thế cho "pantyhose".
    • She prefers nylons over cotton socks. ( ấy thích quần tất nylon hơn tất bông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on pantyhose: mặc quần tất.
    • She carefully put on her pantyhose to avoid runs. ( ấy cẩn thận mặc quần tất để tránh bị tuột chỉ.)
  • Take off pantyhose: cởi quần tất.
    • He helped her take off her pantyhose after the long day. (Anh ấy giúp ấy cởi quần tất sau một ngày dài.)
Thành ngữ liên quan
  • "Run in one's pantyhose": chỉ việc quần tất bị tuột chỉ hoặc rách.
    • Oh no, I got a run in my pantyhose right before the meeting! (Ôi không, tôi bị tuột chỉ quần tất ngay trước cuộc họp!)
  • "Dressed to the nines in pantyhose": mặc rất đẹp chỉnh chu, thường bao gồm cả quần tất.
    • She was dressed to the nines in pantyhose and heels. ( ấy mặc rất sang trọng với quần tất giày cao gót.)