panégyrique

Học thuật
Thân thiện
panégyrique

Un orateur prononce un panégyrique en l'honneur d'un grand écrivain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bài tán tụng, lời tán dương: Một bài diễn văn hoặc bài viết trang trọng, thường được trình bày trước công chúng, nhằm ca ngợi, tán dương một người, một sự kiện hoặc một phẩm chất nào đó. Nội dung thường mang tính chất ca tụng quá mức thiên về hình thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'orateur a prononcé un panégyrique vibrant en l'honneur du héros national. (Diễn giả đã đọc một bài tán tụng sôi nổi để vinh danh vị anh hùng dân tộc.)
    • Son discours était plus un panégyrique qu'une analyse objective. (Bài phát biểu của ông ấy giống một lời tán dương hơn là một phân tích khách quan.)
    • Les historiens critiquent parfois les panégyriques antiques pour leur manque de nuance. (Các nhà sử học đôi khi chỉ trích những bài tán tụng cổ đại thiếu sự tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le panégyrique de quelqu'un/quelque chose": Ca ngợi ai đó/cái gì một cách nhiệt thành, thườngcông khai.
    • Il a fait le panégyrique des vertus du travail acharné. (Ông ấy đã hết lời ca ngợi những đức tính của sự làm việc chăm chỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Panégyriste (danh từ): Người viết hoặc đọc bài tán tụng, người ca tụng.
    • Cicéron était un panégyriste célèbre de l'éloquence. (Cicero là một nhà diễn thuyết tán tụng nổi tiếng.)
  • Éloge (danh từ): Lời khen ngợi, bài ca tụng. (Từ này gần nghĩa nhưng có thể ngắn gọn ít trang trọng hơn "panégyrique").
  • Apologie (danh từ): Bài biện hộ, bài bênh vực. (Nhấn mạnh việc bảo vệ hơn là ca ngợi thuần túy).
Từ đồng nghĩa
  • Éloge: Lời ca ngợi, bài tán dương.
  • Louange: Lời khen ngợi, tán dương.
  • Apothéose (nghĩa bóng): Sự tôn vinh, ca tụng lên tột đỉnh.
Từ trái nghĩa
  • Critique: Lời chỉ trích, phê bình.
  • Réquisitoire: Lời buộc tội, bài công kích (đặc biệt trong bối cảnh pháphoặc chính trị).
  • Diatribe: Bài diễn văn chỉ trích gay gắt, bài công kích.
Thành ngữ liên quan
  • Chanter les louanges de quelqu'un: Ca ngợi ai đó hết lời. (Cụm từ thông dụng hơn, ít trang trọng hơn "faire le panégyrique").
    • Tous les journaux chantent les louanges du nouveau champion. (Tất cả các báo đều ca ngợi tân vô địch hết lời.)
panégyrique

Un orateur prononce un panégyrique en l'honneur d'un grand écrivain.

danh từ giống đực
  1. bài tán tụng
  2. lời tán dương

Từ trái nghĩa