pap smear

pap smear

A doctor performs a pap smear during a routine checkup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mẫu phết tế bào cổ tử cung: "Pap smear" một thủ thuật y tế, trong đó một mẫu nhỏ chất tiết tế bào bề mặt từ cổ tử cung tử cung được lấy ra. Mẫu này sau đó được kiểm tra dưới kính hiển vi để phát hiện các tế bào bất thường, đặc biệt dấu hiệu tiền ung thư hoặc ung thư cổ tử cung.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ khuyên ấy nên làm xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung ba năm một lần.)
  • (Xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung một xét nghiệm sàng lọc định kỳ cho ung thư cổ tử cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a pap smear": thực hiện xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung.
    • She had a pap smear as part of her annual gynecological check-up. ( ấy đã thực hiện xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung như một phần của cuộc kiểm tra phụ khoa hàng năm.)
  • "abnormal pap smear": kết quả xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung bất thường.
    • An abnormal pap smear may require further testing, such as a colposcopy. (Kết quả xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung bất thường có thể yêu cầu xét nghiệm thêm, chẳng hạn như soi cổ tử cung.)
Biến thể từ gần giống
  • Pap test (danh từ): tên gọi khác của "pap smear", thường được dùng thay thế.
    • The Pap test is named after Dr. George Papanicolaou, who developed the technique. (Xét nghiệm Pap được đặt theo tên bác sĩ George Papanicolaou, người đã phát triển kỹ thuật này.)
  • Cervical screening (danh từ): sàng lọc cổ tử cung, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm pap smear các xét nghiệm khác.
    • Cervical screening helps detect early signs of cancer. (Sàng lọc cổ tử cung giúp phát hiện các dấu hiệu sớm của ung thư.)
Từ đồng nghĩa
  • Pap test: xét nghiệm Pap (thường dùng thay thế trực tiếp).
  • Cervical cytology: tế bào học cổ tử cung (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Screen for (động từ): sàng lọc (thường dùng trong ngữ cảnh y tế).
    • Doctors screen for cervical cancer using a pap smear. (Bác sĩ sàng lọc ung thư cổ tử cung bằng xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pap smear".