papal bull

papal bull

The archivist carefully unrolls the papal bull for study.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sắc lệnh của Giáo hoàng: "papal bull" một sắc lệnh chính thức do Giáo hoàng ban hành, thường được viết bằng chữ cổ đóng dấu bằng một con dấu chì (bulla) hình tròn.
dụ sử dụng
  • (Giáo hoàng đã ban hành một sắc lệnh tuyên bố một học thuyết mới.)
  • (Các nhà sử học nghiên cứu các sắc lệnh của Giáo hoàng để hiểu chính sách của nhà thờ thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to promulgate a papal bull": công bố một sắc lệnh của Giáo hoàng.

    • The papal bull was promulgated in St. Peter's Square. (Sắc lệnh của Giáo hoàng đã được công bố tại Quảng trường Thánh Peter.)
  • "papal bull of excommunication": sắc lệnh rút phép thông công.

    • The papal bull of excommunication was issued against the rebellious king. (Sắc lệnh rút phép thông công đã được ban hành chống lại vị vua nổi loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Papal (adj): thuộc về Giáo hoàng.

    • The papal visit was historic. (Chuyến thăm của Giáo hoàng mang tính lịch sử.)
  • Bulla (n): con dấu chì (trên sắc lệnh).

    • The bulla was made of lead. (Con dấu chì được làm bằng chì.)
Từ đồng nghĩa
  • Papal decree: sắc lệnh của Giáo hoàng (thường dùng chung, không nhất thiết phải dấu chì).
  • Papal edict: chiếu chỉ của Giáo hoàng (mang tính trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với cụm từ này. Cụm từ thường đi với động từ như "issue" (ban hành), "promulgate" (công bố), "revoke" (hủy bỏ).
Thành ngữ liên quan
  • "a papal bull": không thành ngữ riêng, nhưng cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử tôn giáo để chỉ các văn bản thẩm quyền tối cao từ Giáo hoàng.

Từ gần giống