papanicolaou smear

papanicolaou smear

A doctor collects a papanicolaou smear during a routine check-up.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mẫu xét nghiệm tế bào cổ tử cung tử cung: "Papanicolaou smear" một mẫu gồm chất tiết các tế bào bề mặt từ cổ tử cung tử cung của phụ nữ. Mẫu này được lấy ra kiểm tra dưới kính hiển vi để phát hiện các tế bào bất thường, thường nhằm tầm soát ung thư cổ tử cung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor recommended a Papanicolaou smear for early detection of cervical cancer. (Bác sĩ khuyên nên thực hiện một xét nghiệm Papanicolaou smear để phát hiện sớm ung thư cổ tử cung.)
    • She had her first Papanicolaou smear at age 21. ( ấy đã thực hiện xét nghiệm Papanicolaou smear lần đầu tiêntuổi 21.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a Papanicolaou smear": trải qua xét nghiệm tế bào cổ tử cung.

    • Women should undergo a Papanicolaou smear every three years starting at age 21. (Phụ nữ nên thực hiện xét nghiệm Papanicolaou smear mỗi ba năm kể từ tuổi 21.)
  • "Papanicolaou smear results": kết quả xét nghiệm tế bào cổ tử cung.

    • The Papanicolaou smear results showed no abnormal cells. (Kết quả xét nghiệm Papanicolaou smear cho thấy không tế bào bất thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Pap smear: dạng rút gọn phổ biến của "Papanicolaou smear".
    • She went for her annual Pap smear. ( ấy đã đi làm xét nghiệm Pap smear hàng năm.)
  • Pap test: tên gọi khác của xét nghiệm này.
    • The Pap test is a routine screening procedure. (Xét nghiệm Pap một quy trình tầm soát thường quy.)
Từ đồng nghĩa
  • Cervical smear: xét nghiệm tế bào cổ tử cung.
  • Cytology test: xét nghiệm tế bào học.
Các cụm từ liên quan
  • Abnormal Papanicolaou smear: xét nghiệm kết quả bất thường.
    • An abnormal Papanicolaou smear may require further investigation. (Một xét nghiệm Papanicolaou smear bất thường có thể cần được điều tra thêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.