papanicolaou test
Định nghĩa
Danh từ: - Xét nghiệm Pap: "Papanicolaou test" là một phương pháp xét nghiệm y tế, trong đó các tế bào được nhuộm màu từ một mẫu phết tế bào cổ tử cung (cervical smear) được kiểm tra dưới kính hiển vi để chẩn đoán sớm ung thư tử cung (uterine cancer). Xét nghiệm này thường được gọi tắt là "Pap smear" hoặc "xét nghiệm Pap".
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ khuyên cô ấy nên thực hiện xét nghiệm Pap ba năm một lần.)
- (Kết quả dương tính từ xét nghiệm Pap có thể chỉ ra các tế bào bất thường ở cổ tử cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo a Papanicolaou test": trải qua xét nghiệm Pap.
- All women over 21 should undergo a Papanicolaou test regularly. (Tất cả phụ nữ trên 21 tuổi nên trải qua xét nghiệm Pap thường xuyên.)
"Papanicolaou test results": kết quả xét nghiệm Pap.
- The Papanicolaou test results came back normal. (Kết quả xét nghiệm Pap trở về bình thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Pap smear (danh từ): tên gọi thông dụng khác của "Papanicolaou test", thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- She had a Pap smear done last week. (Cô ấy đã làm xét nghiệm Pap vào tuần trước.)
- Cervical smear (danh từ): mẫu phết tế bào cổ tử cung, là mẫu vật được lấy để thực hiện xét nghiệm Pap.
- The cervical smear was sent to the lab for analysis. (Mẫu phết tế bào cổ tử cung đã được gửi đến phòng thí nghiệm để phân tích.)
Từ đồng nghĩa
- Pap test: xét nghiệm Pap, từ viết tắt thông dụng.
- The Pap test is a routine screening for cervical cancer. (Xét nghiệm Pap là một sàng lọc thường quy cho ung thư cổ tử cung.)
- Cervical cancer screening: sàng lọc ung thư cổ tử cung, một cụm từ bao hàm rộng hơn nhưng thường liên quan đến xét nghiệm Pap.
- Regular cervical cancer screening includes the Papanicolaou test. (Sàng lọc ung thư cổ tử cung thường xuyên bao gồm xét nghiệm Pap.)
Các cụm từ liên quan
- Abnormal Papanicolaou test: kết quả xét nghiệm Pap bất thường.
- An abnormal Papanicolaou test may require further investigation. (Kết quả xét nghiệm Pap bất thường có thể cần điều tra thêm.)
- Papanicolaou stain: phương pháp nhuộm màu đặc biệt dùng trong xét nghiệm Pap.
- The Papanicolaou stain helps visualize cell abnormalities. (Phương pháp nhuộm màu Pap giúp hiển thị các bất thường tế bào.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y khoa này, nhưng có thể tham khảo:
- "To get a clean bill of health from a Papanicolaou test": nhận được kết quả xét nghiệm Pap khỏe mạnh, không có vấn đề.
- After her Papanicolaou test, she got a clean bill of health. (Sau xét nghiệm Pap, cô ấy nhận được kết quả sức khỏe tốt.)