papaverine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại ancaloit thuốc (tên thương mại là Kavrin) chiết xuất từ thuốc phiện: "papaverine" là một hợp chất hóa học tự nhiên có trong cây thuốc phiện, được sử dụng trong y học để làm giãn cơ trơn. Nó không gây nghiện.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn papaverine để làm giãn các mạch máu của bệnh nhân.)
- (Papaverine thường được dùng để điều trị co thắt ở đường tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Papaverine injection": tiêm papaverine, thường được dùng trong điều trị rối loạn cương dương hoặc co thắt mạch máu.
- The patient received a papaverine injection to improve blood flow. (Bệnh nhân đã được tiêm papaverine để cải thiện lưu lượng máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Papaverine hydrochloride (n): dạng muối hydrochloride của papaverine, thường được dùng trong dược phẩm.
- Papaverine hydrochloride is a common form of the drug. (Papaverine hydrochloride là một dạng phổ biến của thuốc này.)
Từ đồng nghĩa
- Kavrin (n): tên thương mại của papaverine.
- Kavrin is a brand name for papaverine. (Kavrin là tên thương hiệu của papaverine.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.