papaverine

papaverine

A doctor prescribes papaverine to relax a patient's blood vessels.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại ancaloit thuốc (tên thương mại Kavrin) chiết xuất từ thuốc phiện: "papaverine" một hợp chất hóa học tự nhiên trong cây thuốc phiện, được sử dụng trong y học để làm giãn trơn. không gây nghiện.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn papaverine để làm giãn các mạch máu của bệnh nhân.)
  • (Papaverine thường được dùng để điều trị co thắtđường tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Papaverine injection": tiêm papaverine, thường được dùng trong điều trị rối loạn cương dương hoặc co thắt mạch máu.
    • The patient received a papaverine injection to improve blood flow. (Bệnh nhân đã được tiêm papaverine để cải thiện lưu lượng máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Papaverine hydrochloride (n): dạng muối hydrochloride của papaverine, thường được dùng trong dược phẩm.
    • Papaverine hydrochloride is a common form of the drug. (Papaverine hydrochloride một dạng phổ biến của thuốc này.)
Từ đồng nghĩa
  • Kavrin (n): tên thương mại của papaverine.
    • Kavrin is a brand name for papaverine. (Kavrin tên thương hiệu của papaverine.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.