papaya juice
Định nghĩa
Danh từ: Nước ép đu đủ: "papaya juice" là một loại đồ uống được chiết xuất từ quả đu đủ (papaya), thường được pha chế bằng cách ép hoặc xay nhuyễn phần thịt quả chín.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một ly nước ép đu đủ tươi cho bữa sáng.)
- (Nước ép đu đủ rất giàu vitamin và enzyme.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "freshly squeezed papaya juice": nước ép đu đủ vắt tươi.
- The restaurant serves freshly squeezed papaya juice every morning. (Nhà hàng phục vụ nước ép đu đủ vắt tươi mỗi buổi sáng.)
- "papaya juice smoothie": sinh tố nước ép đu đủ (kết hợp với sữa hoặc đá).
- She blended a papaya juice smoothie with banana and yogurt. (Cô ấy đã xay một ly sinh tố nước ép đu đủ với chuối và sữa chua.)
Biến thể và từ gần giống
- Papaya (n): quả đu đủ.
- The papaya is ripe and sweet. (Quả đu đủ chín và ngọt.)
- Juice (n): nước ép (nói chung).
- I prefer orange juice over apple juice. (Tôi thích nước cam hơn nước táo.)
Từ đồng nghĩa
- Dưa đu đủ ép: cách gọi thông tục, ít phổ biến hơn.
- Nước đu đủ: cách nói ngắn gọn, thông dụng trong đời sống hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "papaya juice". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "ép" (to squeeze) hoặc "pha" (to mix):
- I like to squeeze papaya juice at home. (Tôi thích tự ép nước đu đủ tại nhà.)
- She mixed papaya juice with a little honey. (Cô ấy đã pha nước ép đu đủ với một ít mật ong.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định liên quan đến "papaya juice". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, có thể dùng cụm từ "mát như nước ép đu đủ" để chỉ sự tươi mát, dễ chịu (mang tính miêu tả, không phải thành ngữ chuẩn).