paper clip
Định nghĩa
Danh từ: Kẹp giấy (paper clip) là một vật dụng nhỏ, thường được làm bằng dây kim loại uốn cong hoặc nhựa, dùng để kẹp các tờ giấy rời lại với nhau mà không làm hỏng giấy.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần một cái kẹp giấy để giữ những tài liệu này lại với nhau.)
- (Kẹp giấy được phát minh vào năm 1900.)
- (Cô ấy dùng một cái kẹp giấy để đánh dấu trang quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be held together with a paper clip": được kẹp lại với nhau bằng kẹp giấy.
- The report was held together with a paper clip. (Báo cáo được kẹp lại với nhau bằng một cái kẹp giấy.)
"to use a paper clip as a makeshift tool": dùng kẹp giấy như một công cụ tạm thời.
- He used a paper clip to open the SIM card tray. (Anh ấy dùng kẹp giấy để mở khay thẻ SIM.)
Biến thể và từ gần giống
- Paper clips (danh từ số nhiều): nhiều cái kẹp giấy.
- The drawer is full of paper clips. (Ngăn kéo đầy những cái kẹp giấy.)
Từ đồng nghĩa
Clip (danh từ): kẹp, cái kẹp (nói chung, có thể là kẹp giấy hoặc kẹp tóc).
- Hand me a clip for these papers. (Đưa tôi một cái kẹp cho mấy tờ giấy này.)
Binder clip (danh từ): kẹp bướm (loại kẹp giấy lớn hơn, có tay cầm).
- Use a binder clip for thicker stacks of paper. (Dùng kẹp bướm cho những xấp giấy dày hơn.)
Các cụm từ liên quan
- Paper clip holder (danh từ): hộp đựng kẹp giấy.
- The paper clip holder is on the desk. (Hộp đựng kẹp giấy ở trên bàn.)
Thành ngữ liên quan
- "to be as simple as a paper clip": đơn giản như một cái kẹp giấy (ám chỉ điều gì đó rất dễ dàng hoặc cơ bản).
- The solution was as simple as a paper clip. (Giải pháp đơn giản như một cái kẹp giấy.)