paper knife
Định nghĩa
Danh từ:
- Dao rọc giấy: "paper knife" là một loại dao nhỏ, thường có lưỡi cùn, được dùng để cắt mở phong bì thư hoặc rọc các trang sách chưa được cắt rời.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã dùng một con dao rọc giấy để mở phong bì một cách cẩn thận.)
- (Con dao rọc giấy cổ có tay cầm bằng ngà voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to slit with a paper knife": rọc bằng dao rọc giấy. (Anh ấy đã rọc các trang sách chưa cắt bằng dao rọc giấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Paper-knife (cách viết có dấu gạch nối): cùng nghĩa.
- Letter opener (n): dụng cụ mở thư, thường có lưỡi mỏng hơn và sắc hơn dao rọc giấy.
Từ đồng nghĩa
- Letter opener: dụng cụ mở thư (thường được dùng thay thế cho "paper knife" trong đời sống hiện đại).
- Envelope opener: dụng cụ mở phong bì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut open with a paper knife: cắt mở bằng dao rọc giấy. (Cô ấy đã cắt mở gói hàng bằng dao rọc giấy.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "paper knife".