paper money

paper money

A woman pays for groceries with paper money at the market.

Định nghĩa

Danh từ: Tiền giấy, loại tiền tệ được phát hành bởi chính phủ hoặc ngân hàng trung ương, bao gồm những tờ giấy in ấn có thể lưu thông như một phương tiện thanh toán thay thế cho tiền kim loại (tiền xu). Đây hình thức tiền pháp định, giá trị dựa trên sự tín nhiệm của người sử dụng được bảo đảm bởi pháp luật.

dụ sử dụng
  • (Nhiều quốc gia hiện nay sử dụng tiền giấy thay vì tiền vàng.)
  • (Chính phủ đã in thêm tiền giấy để thúc đẩy nền kinh tế.)
  • (Tôi thích dùng thẻ tín dụng hơn mang theo tiền giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fiat paper money": tiền giấy pháp định, loại tiền không được đảm bảo bằng vàng hay bạc chỉ dựa trên sắc lệnh của chính phủ.

    • The value of fiat paper money depends on public trust. (Giá trị của tiền giấy pháp định phụ thuộc vào lòng tin của công chúng.)
  • "Paper money system": hệ thống tiền giấy, chỉ toàn bộ chế phát hành, lưu thông quản lý tiền giấy trong nền kinh tế.

    • The paper money system replaced the gold standard in the 20th century. (Hệ thống tiền giấy đã thay thế chế độ bản vị vàng vào thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiền giấy (n): từ ghép tương ứng trong tiếng Việt, dùng phổ biến.

    • Anh ấy rút một ít tiền giấy từ máy ATM. (He withdrew some paper money from the ATM.)
  • Tiền mặt (n): tiền mặt, bao gồm cả tiền giấy tiền xu.

    • Bạn có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc thẻ. (You can pay with cash or card.)
Từ đồng nghĩa
  • Banknote (n): tờ tiền giấy (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật).

    • He collected old banknotes from different countries. (Anh ấy sưu tập các tờ tiền giấy từ nhiều quốc gia khác nhau.)
  • Currency (n): tiền tệ nói chung (có thể bao gồm cả tiền giấy tiền xu).

    • The local currency is strong against the dollar. (Tiền tệ địa phương mạnh so với đồng đô la.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Print paper money: in tiền giấy.

    • The central bank decided to print more paper money to address the shortage. (Ngân hàng trung ương quyết định in thêm tiền giấy để giải quyết tình trạng thiếu hụt.)
  • Counterfeit paper money: làm tiền giả.

    • The police arrested a gang that specialized in counterfeiting paper money. (Cảnh sát đã bắt giữ một băng nhóm chuyên làm tiền giả.)
Thành ngữ liên quan
  • "Money doesn't grow on trees": tiền không phải tự nhiên nói tiền giấy cũng như mọi loại tiền khác đều phải kiếm bằng công sức).
    • Don't waste paper money; remember, money doesn't grow on trees. (Đừng lãng phí tiền giấy; hãy nhớ rằng tiền không phải tự nhiên .)