paper plant

paper plant

The paper plant grows along the riverbank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cói giấy: "paper plant" một loại cây cói cao, mọcthung lũng sông Nile, sợi được sử dụng cho nhiều mục đích trong thời cổ đại. Loại cây này nổi tiếng với công dụng làm giấy papyrus, thuyền, các vật dụng khác.
dụ sử dụng
  • (Cây cói giấy rất cần thiết để làm giấy papyrus ở Ai Cập cổ đại.)
  • (Nông dân đã trồng cây cói giấy dọc theo bờ sông Nile.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest paper plant": thu hoạch cây cói giấy.

    • The workers harvested the paper plant to produce writing material. (Công nhân đã thu hoạch cây cói giấy để sản xuất chất liệu viết.)
  • "paper plant fiber": sợi từ cây cói giấy.

    • The paper plant fiber was used to weave baskets and mats. (Sợi từ cây cói giấy được dùng để đan rổ chiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Papyrus (n): một loại cây cói giấy khác, thường được dùng làm giấy trong thời cổ đại.

    • Papyrus is a close relative of the paper plant. (Papyrus một họ hàng gần của cây cói giấy.)
  • Cyperus papyrus (n): tên khoa học của cây cói giấy.

    • Cyperus papyrus is the scientific name for the paper plant. (Cyperus papyrus tên khoa học của cây cói giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Sedge: cói (một loại cây thân thảo).
  • Reed: sậy (cây thân rỗng, mọcnước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt cho "paper plant" đây danh từ cụ thể.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "paper plant".)