paper profit

paper profit

A graph shows a rising line representing a paper profit.

Định nghĩa

Danh từ: Lợi nhuận trên giấy tờ khoản lợi nhuận chưa thực tế hóa (chưa được chuyển thành tiền mặt) từ một khoản đầu , được tính bằng cách lấy giá thị trường hiện tại trừ đi chi phí mua ban đầu của nhà đầu . Khoản lợi này chỉ tồn tại trên sổ sách hoặc báo cáo tài chính cho đến khi tài sản thực sự được bán.

dụ sử dụng
  • (Nhà đầu nắm giữ cổ phiếu trị giá 10.000 đô la, nhưng anh ta mua với giá 7.000 đô la, anh ta khoản lợi nhuận trên giấy tờ 3.000 đô la.)
  • (Một khoản lợi nhuận trên giấy tờ có thể biến mất nhanh chóng nếu thị trường giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to realize a paper profit": biến lợi nhuận trên giấy tờ thành lợi nhuận thực tế bằng cách bán tài sản.

    • He decided to sell the shares to realize his paper profit. (Anh ta quyết định bán cổ phiếu để biến khoản lợi nhuận trên giấy tờ thành lợi nhuận thực tế.)
  • "paper profit vs. realized profit": so sánh giữa lợi nhuận chưa thực tế hóa lợi nhuận đã thực tế hóa (sau khi bán).

    • The company reported a large paper profit, but its realized profit was much smaller. (Công ty báo cáo một khoản lợi nhuận trên giấy tờ lớn, nhưng lợi nhuận thực tế hóa của nhỏ hơn nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Paper loss (n): lỗ trên giấy tờkhoản lỗ chưa thực tế hóa.

    • Despite a paper loss, he held onto the stock hoping for a recovery. (Mặc dù khoản lỗ trên giấy tờ, anh ta vẫn giữ cổ phiếu hy vọng phục hồi.)
  • Unrealized gain (n): lợi nhuận chưa thực tế hóađồng nghĩa với "paper profit".

    • The unrealized gain on his portfolio was impressive. (Khoản lợi nhuận chưa thực tế hóa trên danh mục đầu của anh ta rất ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Unrealized profit: lợi nhuận chưa thực tế hóa.
  • Notional profit: lợi nhuận danh nghĩa (chỉ tồn tại trên lý thuyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cash in on: biến lợi nhuận trên giấy tờ thành tiền mặt bằng cách bán.

    • He cashed in on his paper profit when the stock hit a high. (Anh ta biến khoản lợi nhuận trên giấy tờ thành tiền mặt khi cổ phiếu đạt đỉnh.)
  • Lock in: cố định lợi nhuận bằng cách bán tài sản.

    • It's wise to lock in your paper profit before the market turns. (Thật khôn ngoan khi cố định khoản lợi nhuận trên giấy tờ của bạn trước khi thị trường xoay chiều.)
Thành ngữ liên quan
  • Profit on paper: lợi nhuận chỉ tồn tại trên giấy tờ, chưa chắc chắn.
    • Don't spend your paper profit yet; it's not real money. (Đừng tiêu khoản lợi nhuận trên giấy tờ đó vội; không phải tiền thật.)