paper tape

paper tape

A teacher uses paper tape to hang a student's drawing on the classroom wall.

Định nghĩa

Danh từ:
Băng giấy: "paper tape" một dải giấy dài hẹp, thường được sử dụng trong các hệ thống lưu trữ dữ liệu hoặc trong các ứng dụng kỹ thuật. có thể một loại băng từ tính hoặc không từ tính, dùng để ghi lại thông tin dưới dạng các lỗ hoặc nhị phân.

dụ sử dụng
  • (Chiếc máy tính đã sử dụng băng giấy để lưu trữ các chương trình.)
  • (Băng giấy một phương tiện phổ biến để nhập dữ liệu vào những năm 1960.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paper tape reader": máy đọc băng giấy, thiết bị dùng để đọc dữ liệu từ băng giấy.
    • The technician repaired the paper tape reader to load the software. (Kỹ thuật viên đã sửa máy đọc băng giấy để tải phần mềm.)
  • "punched paper tape": băng giấy đục lỗ, loại băng giấy các lỗ được đục theo một nhất định để lưu trữ dữ liệu.
    • Punched paper tape was widely used in early teleprinters. (Băng giấy đục lỗ được sử dụng rộng rãi trong các máy điện báo in sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Paper tape reader (danh từ ghép): máy đọc băng giấy.
  • Paper tape punch (danh từ ghép): máy đục lỗ băng giấy.
Từ đồng nghĩa
  • Tape (băng): dùng chung để chỉ các loại băng (có thể giấy, từ tính, hoặc nhựa).
  • Strip (dải): một mảnh dài hẹp, thường giấy hoặc vật liệu khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "paper tape".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "paper tape".