paper tiger
Danh từ (thường dùng trong văn phong chính luận, báo chí): - Con hổ giấy: Một thuật ngữ dùng để chỉ một người, tổ chức, hoặc quốc gia bề ngoài tỏ ra mạnh mẽ, hung dữ, nhưng thực chất lại yếu đuối và không có sức mạnh thực sự. Nó thường được dùng để chỉ sự đe dọa giả tạo hoặc uy lực hão huyền.
- (Quân đội của quốc gia đó từng bị coi là một con hổ giấy sau nhiều năm cắt giảm ngân sách.)
- (Vị CEO mới trông có vẻ cứng rắn, nhưng nhiều nhân viên cho rằng ông ta chỉ là một con hổ giấy.)
- (Ông ấy nhắc Mao rằng con hổ giấy có răng hạt nhân.)
"to be a paper tiger": là một con hổ giấy, nghĩa là tỏ ra mạnh mẽ nhưng thực chất yếu ớt.
- The union's threats were nothing but a paper tiger. (Những lời đe dọa của công đoàn chẳng qua chỉ là một con hổ giấy.)
"to expose someone as a paper tiger": vạch trần ai đó chỉ là con hổ giấy.
- The debate exposed the candidate as a paper tiger. (Cuộc tranh luận đã vạch trần ứng cử viên chỉ là một con hổ giấy.)
- Paper (adj): làm bằng giấy, mỏng manh, không thực chất.
- Tiger (n): con hổ, biểu tượng của sức mạnh.
- Không có biến thể trực tiếp khác của "paper tiger" trong tiếng Anh, nhưng cụm từ này có thể được viết hoa hoặc viết thường tùy ngữ cảnh.
- A weakling: kẻ yếu đuối.
- A bluff: sự lừa bịp, sự dọa dẫm suông.
- An empty threat: lời đe dọa suông.
- All bark and no bite: chỉ sủa mà không cắn (thành ngữ tương đương).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "paper tiger". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - To be (là): He is a paper tiger. - To become (trở thành): The regime became a paper tiger.
All bark and no bite: chỉ sủa mà không cắn, tương tự "paper tiger".
- Don't be afraid of him; he's all bark and no bite. (Đừng sợ anh ta; anh ta chỉ sủa mà không cắn thôi.)
A lion's roar: tiếng gầm của sư tử, ngược lại với "paper tiger" (chỉ sức mạnh thực sự).
- His speech had a lion's roar, but his actions were those of a paper tiger. (Bài phát biểu của ông ta có tiếng gầm của sư tử, nhưng hành động của ông ta lại là của một con hổ giấy.)