paper trail
The auditor followed the paper trail through a series of invoices and receipts.
Định nghĩa
Danh từ: - Dấu vết giấy tờ: "paper trail" chỉ tập hợp các tài liệu, văn bản, hồ sơ hoặc bằng chứng dạng giấy tờ (hoặc điện tử) ghi lại các hoạt động, giao dịch hoặc hành vi của một người, tổ chức. Nó thường được dùng để theo dõi, kiểm tra hoặc chứng minh điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Các điều tra viên đã theo dấu vết giấy tờ để phát hiện ra vụ gian lận.)
- (Nếu không có dấu vết giấy tờ rõ ràng, thật khó để chứng minh ai đã thực hiện giao dịch mua hàng.)
- (Dấu vết giấy tờ của công ty chủ yếu bao gồm thông tin được lưu trữ điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to create a paper trail": tạo ra dấu vết giấy tờ (một cách có chủ đích để bảo vệ hoặc chứng minh).
- She created a paper trail of all her expenses to avoid disputes. (Cô ấy đã tạo ra một dấu vết giấy tờ cho tất cả các khoản chi tiêu của mình để tránh tranh cãi.)
- "to leave a paper trail": để lại dấu vết giấy tờ (thường là vô tình hoặc có chủ ý).
- The hacker left a paper trail that led the police directly to him. (Tên tin tặc đã để lại dấu vết giấy tờ dẫn cảnh sát thẳng đến hắn.)
- "paper trail" có thể bao gồm cả dữ liệu điện tử: dù từ "paper" (giấy) xuất hiện, thuật ngữ này ngày nay cũng chỉ các bản ghi kỹ thuật số.
- Digital signatures and emails created a solid paper trail for the contract. (Chữ ký điện tử và email đã tạo ra một dấu vết giấy tờ vững chắc cho hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Trail (danh từ): dấu vết, đường mòn (nghĩa gốc).
- The hikers followed the trail through the forest. (Những người đi bộ đường dài theo dấu vết xuyên qua khu rừng.)
- Document trail (cụm danh từ): dấu vết tài liệu (thường dùng thay thế cho "paper trail" khi nhấn mạnh vào tài liệu cụ thể).
- The audit revealed a clear document trail of the transactions. (Cuộc kiểm toán đã tiết lộ một dấu vết tài liệu rõ ràng về các giao dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Evidence (n): bằng chứng.
- The paper trail served as crucial evidence in court. (Dấu vết giấy tờ đóng vai trò là bằng chứng quan trọng tại tòa.)
- Record (n): hồ sơ, bản ghi.
- A complete record of the meeting was part of the paper trail. (Một bản ghi đầy đủ của cuộc họp là một phần của dấu vết giấy tờ.)
- Documentation (n): tài liệu hóa.
- Proper documentation creates a reliable paper trail. (Tài liệu hóa đúng cách tạo ra một dấu vết giấy tờ đáng tin cậy.)
Thành ngữ liên quan
- "Follow the money": theo dòng tiền (thường dùng trong điều tra tài chính, liên quan đến dấu vết giấy tờ).
- To solve the corruption case, the journalist decided to follow the money and examine the paper trail. (Để giải quyết vụ tham nhũng, nhà báo đã quyết định theo dòng tiền và xem xét dấu vết giấy tờ.)