paper-pusher
Định nghĩa
Danh từ: Một nhân viên văn phòng hoặc công chức thực hiện nhiều công việc giấy tờ hành chính, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc chỉ trích, ám chỉ sự quan liêu, máy móc và thiếu sáng tạo. Từ này thường được dùng để chỉ những người làm việc trong hệ thống hành chính công hoặc tư nhân, nơi họ chỉ xử lý các thủ tục giấy tờ mà không có nhiều tác động thực tế hoặc quyết định quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Người quản lý coi thường anh ta chỉ là một nhân viên hành chính tầm thường.)
- (Cô ấy mệt mỏi với vai trò nhân viên giấy tờ và muốn một công việc có nhiều tự do sáng tạo hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "paper-pusher mentality": tư duy quan liêu, thích làm việc theo quy trình cứng nhắc.
- The company's paper-pusher mentality slowed down all innovation. (Tư duy quan liêu của công ty đã làm chậm mọi sự đổi mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Paperwork (danh từ): giấy tờ, công việc hành chính.
- There's too much paperwork to finish today. (Có quá nhiều giấy tờ phải hoàn thành hôm nay.)
- Pusher (danh từ): người đẩy, người thúc đẩy (thường dùng trong "drug pusher" - người buôn ma túy), nhưng trong "paper-pusher" chỉ người làm công việc giấy tờ.
Từ đồng nghĩa
- Bureaucrat: công chức, viên chức (thường mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực).
- Clerk: nhân viên văn thư, thư ký.
- Desk jockey: (thông tục) người làm việc bàn giấy, tương tự "paper-pusher" nhưng nhấn mạnh vào việc ngồi bàn.
Thành ngữ liên quan
- Push paper: làm công việc giấy tờ hành chính.
- He's been pushing paper for years without any real responsibility. (Anh ấy đã làm công việc giấy tờ trong nhiều năm mà không có trách nhiệm thực sự.)