paperback

paperback

She chooses a paperback from the bookstore shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sách bìa mềm: "paperback" chỉ một cuốn sách bìa được làm bằng giấy hoặc bìa cứng mỏng, linh hoạt, thay vì bìa cứng dày. Loại sách này thường rẻ hơn nhẹ hơn so với sách bìa cứng (hardcover).
  2. Tính từ:

    • Thuộc về sách bìa mềm: Dùng để mô tả một cuốn sách bìa mềm, linh hoạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I bought a paperback because it was cheaper than the hardcover version. (Tôi đã mua một cuốn sách bìa mềm rẻ hơn so với phiên bản bìa cứng.)
    • She prefers reading paperbacks as they are easier to carry around. ( ấy thích đọc sách bìa mềm chúng dễ mang theo hơn.)
  • Tính từ:

    • The paperback edition of the novel is now available. (Ấn bản sách bìa mềm của cuốn tiểu thuyết hiện đã sẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come out in paperback": được xuất bản dưới dạng bìa mềm.

    • The book first came out in hardcover and later came out in paperback. (Cuốn sách ban đầu được xuất bản dưới dạng bìa cứng sau đó được xuất bản dưới dạng bìa mềm.)
  • "paperback original": sách bìa mềm nguyên bản (không phiên bản bìa cứng trước đó).

    • This is a paperback original, meaning it was never released in hardcover. (Đây một sách bìa mềm nguyên bản, nghĩa chưa bao giờ được phát hành dưới dạng bìa cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Paperbacked (adj): (hiếm dùng) bìa mềm.
  • Mass-market paperback: sách bìa mềm thị trường đại chúng (kích thước nhỏ, giá rẻ).
  • Trade paperback: sách bìa mềm thương mại (kích thước lớn hơn, chất lượng tốt hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Softcover: sách bìa mềm (dùng thay thế cho "paperback" trong một số ngữ cảnh).
  • Flexible binding: bìa linh hoạt (mô tả kỹ thuật đóng sách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring out in paperback: phát hành sách dưới dạng bìa mềm.
    • The publisher decided to bring out the bestseller in paperback. (Nhà xuất bản quyết định phát hành cuốn sách bán chạy dưới dạng bìa mềm.)
Thành ngữ liên quan
  • Paperback writer: một bài hát nổi tiếng của The Beatles, nhưng trong ngữ cảnh này có thể hiểu người viết sách bìa mềm hoặc người viết văn bình dân. (Thành ngữ này không phổ biến ngoài âm nhạc.)