papering

papering

A decorator is papering the walls of the living room.

Định nghĩa

Danh từ:
- Việc dán giấy dán tường: "papering" chỉ hành động hoặc quá trình dán giấy lên tường để trang trí, thường được thực hiện trong trang trí nội thất.

dụ sử dụng
  • (Việc dán giấy dán tường cho phòng khách mất hai ngày.)
  • ( ấy chuyên gia trong việc dán giấy dán tường sơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "papering over the cracks": Thành ngữ này dùng để chỉ hành động che đậy hoặc giải quyết tạm thời một vấn đề nghiêm trọng, thay vì xử lý triệt để.
    • The government is just papering over the cracks of the economic crisis. (Chính phủ chỉ đang che đậy tạm thời những vết nứt của cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Paper (n): giấy.
  • Paper (v): dán giấy dán tường.
    • We need to paper the hallway. (Chúng ta cần dán giấy dán tường cho hành lang.)
  • Paperer (n): thợ dán giấy dán tường.
    • The paperer did a great job on the bedroom. (Người thợ dán giấy dán tường đã làm rất tốt trong phòng ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Wallpapering: việc dán giấy dán tường (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Decorating: trang trí (nói chung, bao gồm cả dán giấy dán tường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Paper over: che đậy, giải quyết tạm thời.
    • They tried to paper over their disagreements. (Họ cố gắng che đậy những bất đồng của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Paper over the cracks: (đã đề cậptrên)
    • Merging the two departments is just papering over the cracks. (Sáp nhập hai bộ phận chỉ che đậy tạm thời những vấn đề.)

Từ gần giống

Từ chứa "papering"