paperlike

paperlike

The artist prefers a paperlike texture for her digital drawings.

Định nghĩa

Tính từ: - Giống như giấy: "paperlike" mô tả một vật đặc tính hoặc bề ngoài tương tự như giấy, chẳng hạn như mỏng, nhẹ, dễ uốn, hoặc kết cấu xốp.

dụ sử dụng
  • (Miếng dán màn hình kết cấu giống như giấy giúp giảm chói.)
  • (Chất liệu mới này giống như giấy nhưng bền hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paperlike finish": bề mặt hoàn thiện giống giấy.
    • The artist preferred a paperlike finish for the painting. (Họa sĩ ưa thích bề mặt hoàn thiện giống giấy cho bức tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Paper (danh từ): giấy.
    • She wrote a note on a piece of paper. ( ấy viết ghi chú trên một mảnh giấy.)
  • Papery (tính từ): mỏng khô như giấy.
    • The leaves had a papery texture. (Những chiếc kết cấu mỏng khô như giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Papery: mỏng xốp như giấy.
  • Thin: mỏng.
  • Lightweight: nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không .
Thành ngữ liên quan
  • Không .