papermaking

papermaking

A person dips a screen into a vat of pulp during papermaking.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Nghề làm giấy, quy trình sản xuất giấy: "papermaking" chỉ toàn bộ quá trình hoặc nghề thủ công tạo ra giấy từ các nguyên liệu như sợi thực vật (gỗ, tre, bông) thông qua các bước nghiền, xeo, sấy ép. - Kỹ thuật làm giấy: Thuật ngữ này cũng được dùng để chỉ lĩnh vực kỹ thuật công nghệ liên quan đến sản xuất giấy.

dụ sử dụng
  • (Nghề làm giấy một nghề thủ công cổ xưa bắt nguồn từ Trung Quốc.)
  • (Phát minh ra quy trình sản xuất giấy hiện đại đã cách mạng hóa việc giao tiếp.)
  • (Anh ấy đã nghiên cứu lịch sử nghề làm giấychâu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hand papermaking": nghề làm giấy thủ công, thường sử dụng kỹ thuật truyền thống, không máy móc.
    • Hand papermaking is a popular hobby among artists. (Nghề làm giấy thủ công một sở thích phổ biến trong giới nghệ sĩ.)
  • "industrial papermaking": sản xuất giấy công nghiệp, quy mô lớn, sử dụng máy móc hiện đại.
    • Industrial papermaking involves large machines that process tons of wood pulp daily. (Sản xuất giấy công nghiệp liên quan đến những cỗ máy lớn xử lý hàng tấn bột gỗ mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Papermaker (danh từ): người làm giấy, thợ làm giấy.
    • The papermaker carefully pressed the wet sheets to remove water. (Người thợ làm giấy cẩn thận ép các tờ giấy ướt để loại bỏ nước.)
  • Papermaking machine (danh từ ghép): máy làm giấy.
    • The papermaking machine can produce hundreds of meters of paper per minute. (Máy làm giấy có thể sản xuất hàng trăm mét giấy mỗi phút.)
  • Handmade papermaking (danh từ ghép): nghề làm giấy thủ công.
    • Handmade papermaking requires patience and skill. (Nghề làm giấy thủ công đòi hỏi sự kiên nhẫn kỹ năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Paper production: sản xuất giấy (chỉ quá trình sản xuất, nhấn mạnh khía cạnh công nghiệp).
  • Paper manufacturing: sản xuất giấy (thường dùng trong ngữ cảnh nhà máy, công nghiệp).
  • Paper craft (nghĩa hẹp): nghề làm giấy (thường chỉ khía cạnh thủ công mỹ nghệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "papermaking". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "make" trong cụm "make paper" (làm giấy) để diễn tả hành động.
    • She learned how to make paper from recycled materials. ( ấy đã học cách làm giấy từ vật liệu tái chế.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not worth the paper it's printed on": không đáng giá tờ giấy được in trên (ám chỉ tài liệugiá trị). Thành ngữ này liên quan đến giấy nói chung, không phải riêng "papermaking", nhưng có thể dùng để liên tưởng.
    • His promises are not worth the paper they're printed on. (Những lời hứa của anh ta chẳng đáng giá tờ giấy chúng được in trên.)