paperwork

paperwork

The employee completes the paperwork at her desk.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Công việc giấy tờ: "paperwork" chỉ các công việc liên quan đến xử lý, soạn thảo, hoặc quản lý các loại giấy tờ như biểu mẫu, thư từ, báo cáo, tài liệu hành chính.

dụ sử dụng
  • (Tôi rất nhiều công việc giấy tờ phải hoàn thành trước hạn chót.)
  • (Nhân viên mới đã dành ngày đầu tiên để làm công việc giấy tờ.)
  • (Xử lý tất cả công việc giấy tờ cho đơn xin thị thực thật mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do the paperwork": thực hiện các thủ tục giấy tờ cần thiết.

    • The lawyer will do the paperwork for the house purchase. (Luật sư sẽ làm các thủ tục giấy tờ cho việc mua nhà.)
  • "to handle the paperwork": quản lý hoặc giải quyết công việc giấy tờ.

    • She is responsible for handling all the paperwork in the office. ( ấy chịu trách nhiệm quản lý mọi công việc giấy tờ trong văn phòng.)
  • "to reduce paperwork": giảm bớt khối lượng công việc giấy tờ.

    • The company switched to digital forms to reduce paperwork. (Công ty đã chuyển sang biểu mẫu kỹ thuật số để giảm bớt công việc giấy tờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Paper (n): giấy, tài liệu.
    • Please submit your paper by Friday. (Vui lòng nộp bài viết của bạn trước thứ Sáu.)
  • Work (n): công việc, lao động.
    • Hard work pays off. (Làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp.)
Từ đồng nghĩa
  • Administrative work: công việc hành chính.
    • The administrative work is piling up on my desk. (Công việc hành chính đang chất đống trên bàn tôi.)
  • Clerical tasks: nhiệm vụ văn thư.
    • Clerical tasks like filing and copying are part of the job. (Các nhiệm vụ văn thư như sắp xếp hồ sơ sao chép một phần của công việc.)
  • Documentation: tài liệu, hồ sơ.
    • The documentation for the project must be completed. (Các tài liệu cho dự án phải được hoàn thành.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bury in paperwork": tràn ngập trong công việc giấy tờ.

    • The new regulations have buried the office in paperwork. (Các quy định mới đã khiến văn phòng tràn ngập công việc giấy tờ.)
  • "Cut through the paperwork": vượt qua thủ tục giấy tờ một cách nhanh chóng.

    • We need to find a way to cut through the paperwork to get the permit. (Chúng ta cần tìm cách vượt qua thủ tục giấy tờ nhanh chóng để được giấy phép.)

Từ có nhắc đến "paperwork"