paphiopedilum

paphiopedilum

A gardener carefully waters a paphiopedilum in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Paphiopedilum một chi thực vật hoa trong họ Lan (Orchidaceae), tầm quan trọng trong lĩnh vực làm vườn. Chi này chủ yếu bao gồm các loài lan đất (lan sống trên mặt đất), nổi tiếng với nhiều giống lai tạo. Phân bố chínhĐông Nam Á, Indonesia, Philippines quần đảo Solomon. Một số loài trong chi Paphiopedilum đôi khi được xếp vào chi Cypripedium.

dụ sử dụng
  • (Chi một chi lan phổ biến trong giới sưu tập nhờ hoa hình chiếc dép độc đáo.)
  • (Nhiều loài nguồn gốc từ các khu rừng nhiệt đới Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paphiopedilum species": các loài thuộc chi .
    • Paphiopedilum species are often referred to as "slipper orchids" due to the shape of their lip. (Các loài Paphiopedilum thường được gọi là "lan hài" hình dạng của môi hoa.)
  • "Paphiopedilum hybrids": các giống lai tạo từ chi .
    • Paphiopedilum hybrids are highly valued in horticulture for their vibrant colors and patterns. (Các giống lai Paphiopedilum được đánh giá cao trong ngành làm vườn nhờ màu sắc hoa văn rực rỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Paphiopedilum (danh từ riêng, không thay đổi dạng): tên khoa học của chi lan hài.
  • Paphiopedilum (tính từ, hiếm dùng): thuộc về chi .
    • The paphiopedilum orchid collection at the botanical garden is impressive. (Bộ sưu tập lan hài Paphiopedilum tại vườn thực vật thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lan hài (tên thông dụng trong tiếng Việt): do hoa hình dạng giống chiếc dép hoặc hài.
  • Cypripedium (một chi khác cùng họ, đôi khi được dùng để chỉ ): nhưng cần phân biệt chủ yếu phân bốvùng ôn đới, trong khi nhiệt đới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến từ này đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Paphiopedilum.

Từ chứa "paphiopedilum"