papillary muscle
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ nhú: "papillary muscle" là một danh từ chỉ bất kỳ cơ nào trong số các cơ liên quan đến van nhĩ-thất (van hai lá và van ba lá) trong tim. Các cơ nhú co bóp trong thì tâm thu để ngăn máu trào ngược vào tâm nhĩ.
Ví dụ sử dụng
- (Các cơ nhú co bóp trong thì tâm thu để ngăn máu trào ngược vào tâm nhĩ.)
- (Tổn thương các cơ nhú có thể gây sa van hai lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"papillary muscle rupture": vỡ cơ nhú, một biến chứng nghiêm trọng thường do nhồi máu cơ tim.
- Papillary muscle rupture is a rare but life-threatening complication of a heart attack. (Vỡ cơ nhú là một biến chứng hiếm gặp nhưng đe dọa tính mạng của cơn đau tim.)
"papillary muscle dysfunction": rối loạn chức năng cơ nhú, dẫn đến hở van tim.
- Papillary muscle dysfunction can cause mitral regurgitation. (Rối loạn chức năng cơ nhú có thể gây hở van hai lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Papillary (tính từ): thuộc về nhú, có hình dạng giống nhú.
- The papillary muscles are named for their nipple-like shape. (Các cơ nhú được đặt tên theo hình dạng giống núm vú của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh, nhưng có thể diễn đạt là muscle of the heart valves (cơ của van tim) hoặc ventricular muscle (cơ tâm thất) trong ngữ cảnh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến thuật ngữ giải phẫu này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "papillary muscle".