papillary tumour

papillary tumour

A doctor examines a papillary tumour under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Khối u nhú: "Papillary tumour" một loại khối u lành tính nguồn gốc từ biểu mô, hình thành một khối tròn. Đặc điểm chính của các nhú (papillae) — những cấu trúc giống như ngón tay hoặc nhú nhỏnhô ra từ bề mặt khối u. Loại u này thường không phải ung thư (lành tính) nhưng có thể gây ra các vấn đề tùy thuộc vào vị trí.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán khối phát triển này một khối u nhú lành tính.)
  • (Một khối u nhú đôi khi có thể được tìm thấy trong bàng quang hoặc .)
  • (Mặc dù đây một khối u nhú, nhưng bệnh nhân cần được theo dõi thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Papillary tumour of the thyroid": khối u nhútuyến giáp, thường loại ung thư tuyến giáp phổ biến nhất, mặc dù từ "tumour" nói chung có thể lành tính, nhưng trong ngữ cảnh này thường ám chỉ ung thư.

    • The surgeon removed a papillary tumour of the thyroid successfully. (Bác sĩ phẫu thuật đã loại bỏ thành công một khối u nhútuyến giáp.)
  • "Papillary tumour in the urinary tract": khối u nhú trong đường tiết niệu, có thể gây chảy máu hoặc tắc nghẽn.

    • Cystoscopy revealed a small papillary tumour in the bladder. (Nội soi bàng quang phát hiện một khối u nhú nhỏ trong bàng quang.)
Biến thể từ gần giống
  • Papillary carcinoma (danh từ): ung thư biểu mô nhú, một dạng ác tính của khối u nhú.

    • Papillary carcinoma is the most common type of thyroid cancer. (Ung thư biểu mô nhú loại ung thư tuyến giáp phổ biến nhất.)
  • Papillary (tính từ): liên quan đến hoặc đặc điểm của nhú (papillae).

    • The tissue sample showed papillary structures. (Mẫu cho thấy các cấu trúc nhú.)
Từ đồng nghĩa
  • Papilloma (danh từ): u nhú, một thuật ngữ y khoa đồng nghĩa với "papillary tumour", thường được dùng để chỉ một khối u lành tính các nhú.
    • A papilloma is generally a benign growth. (U nhú thường một khối phát triển lành tính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into a papillary tumour: phát triển thành một khối u nhú.
    • The abnormal cells may grow into a papillary tumour if left untreated. (Các tế bào bất thường có thể phát triển thành một khối u nhú nếu không được điều trị.)
Thành ngữ liên quan
  • "A papillary tumour is no joke": một khối u nhú không phải chuyện đùa (ám chỉ mức độ nghiêm trọng của lành tính).
    • Even though it's benign, a papillary tumour is no joke and requires surgery. (Mặc dù lành tính, nhưng một khối u nhú không phải chuyện đùa cần phải phẫu thuật.)

Từ gần giống