papilledema

papilledema

A doctor examines a patient's eye for signs of papilledema.

Định nghĩa

Danh từ (y học): - Phù gai thị: Tình trạng sưng phồng của đĩa thị giác (nơi dây thần kinh thị giác đi vào nhãn cầu), thường liên quan đến sự gia tăng áp lực nội sọ (áp lực bên trong hộp sọ). Đây một dấu hiệu lâm sàng quan trọng, không phải một bệnh độc lập.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán bị phù gai thị sau khi phàn nàn về đau đầu dữ dội mờ mắt.)
  • (Bác sĩ nhãn khoa có thể phát hiện phù gai thị thông qua khám soi đáy mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chronic papilledema": phù gai thị mãn tính, xảy ra khi áp lực nội sọ tăng kéo dài, có thể dẫn đến teo thị giác.
    • Chronic papilledema may cause permanent vision loss if left untreated. (Phù gai thị mãn tính có thể gây mất thị lực vĩnh viễn nếu không được điều trị.)
  • "Papilledema secondary to": phù gai thị thứ phát do một nguyên nhân khác ( dụ: khối u não, viêm màng não).
    • Papilledema secondary to a brain tumor requires immediate neurosurgical intervention. (Phù gai thị thứ phát do khối u não cần can thiệp phẫu thuật thần kinh khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Papilloedema (danh từ, Anh-Anh): biến thể chính tả của "papilledema".
  • Papilledematous (tính từ): liên quan đến hoặc đặc điểm của phù gai thị.
    • The papilledematous changes were observed on the optic disc. (Những thay đổi do phù gai thị đã được quan sát thấy trên đĩa thị giác.)
  • Optic disc edema (danh từ): phù đĩa thị giác, một thuật ngữ đồng nghĩa nhưng ít chuyên ngành hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Optic disc swelling: sưng đĩa thị giác.
  • Choked disc: đĩa thị nghẹt (thuật ngữ , ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "papilledema" đây thuật ngữ y học kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "papilledema". Từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh y khoa chuyên môn.