papillifère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sinh vật học) Có nhú: Mô tả một cấu trúc sinh học có chứa các nhú (papilla), là những phần nhỏ lồi lên, hình nón hoặc hình sợi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La surface de la langue est papillifère. (Bề mặt của lưỡi có nhiều nhú.)
- Certaines plantes ont des feuilles papillifères. (Một số loài cây có lá có nhú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Thường dùng để mô tả các cấu trúc vi thể như nhú lưỡi (papilles linguales) hoặc nhú da.
- Les papilles gustatives sont des structures papillifères. (Các chồi vị giác là những cấu trúc có nhú.)
Biến thể và từ gần giống
Papille (danh từ giống cái): Nhú, một cấu trúc nhỏ hình nón hoặc hình sợi nhô lên trên bề mặt của một mô hoặc cơ quan.
- Les papilles de la langue nous aident à percevoir le goût. (Các nhú trên lưỡi giúp chúng ta cảm nhận vị giác.)
Papillaire (tính từ): Thuộc về nhú hoặc có dạng nhú.
- La couche papillaire du derme. (Lớp nhú của hạ bì.)
Từ đồng nghĩa
- Mamelonné (tính từ): Có dạng núm vú, có u nhỏ (nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh hình thái học).
- Tuberculé (tính từ): Có củ, có u nhỏ (trong một số ngữ cảnh thực vật học hoặc giải phẫu).