papillifère

Học thuật
Thân thiện
papillifère

Un papillon est un insecte papillifère.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sinh vật học) nhú: Mô tả một cấu trúc sinh học chứa các nhú (papilla), là những phần nhỏ lồi lên, hình nón hoặc hình sợi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La surface de la langue est papillifère. (Bề mặt của lưỡi nhiều nhú.)
    • Certaines plantes ont des feuilles papillifères. (Một số loài cây nhú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Thường dùng để mô tả các cấu trúc vi thể như nhú lưỡi (papilles linguales) hoặc nhú da.
    • Les papilles gustatives sont des structures papillifères. (Các chồi vị giácnhững cấu trúc nhú.)
Biến thể từ gần giống
  • Papille (danh từ giống cái): Nhú, một cấu trúc nhỏ hình nón hoặc hình sợi nhô lên trên bề mặt của một hoặc cơ quan.

    • Les papilles de la langue nous aident à percevoir le goût. (Các nhú trên lưỡi giúp chúng ta cảm nhận vị giác.)
  • Papillaire (tính từ): Thuộc về nhú hoặc dạng nhú.

    • La couche papillaire du derme. (Lớp nhú của hạ bì.)
Từ đồng nghĩa
  • Mamelonné (tính từ): dạng núm vú, u nhỏ (nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh hình thái học).
  • Tuberculé (tính từ): củ, u nhỏ (trong một số ngữ cảnh thực vật học hoặc giải phẫu).
papillifère

Un papillon est un insecte papillifère.

tính từ
  1. (sinh vật học) nhú