papuan language

papuan language

A linguist studies a Papuan language in a remote village.

Định nghĩa

Danh từ: "papuan language" (ngôn ngữ Papua) dùng để chỉ bất kỳ ngôn ngữ bản địa nào được nói ở Papua New Guinea, New Britain hoặc quần đảo Solomon không thuộc nhóm ngôn ngữ Malayo-Polynesia.

dụ sử dụng
  • (Nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu một số ngôn ngữ Papua ở vùng cao nguyên Papua New Guinea.)
  • (Nhiều ngôn ngữ Papua đang bị đe dọa do toàn cầu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Papuan language family": nhóm ngôn ngữ Papua, một thuật ngữ dùng để phân loại các ngôn ngữ này.

    • The Trans-New Guinea phylum is the largest papuan language family. (Ngữ hệ Xuyên New Guinea nhóm ngôn ngữ Papua lớn nhất.)
  • "Papuan language isolate": ngôn ngữ Papua biệt lập, không quan hệ rõ ràng với các ngôn ngữ khác.

    • Some papuan language isolates have no known relatives. (Một số ngôn ngữ Papua biệt lập không họ hàng nào được biết đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Papuan (tính từ): thuộc về Papua hoặc người Papua.

    • The papuan culture is rich in traditions. (Văn hóa Papua rất phong phú về truyền thống.)
  • Papua New Guinean (danh từ/tính từ): người hoặc thuộc về Papua New Guinea.

    • He is a proud Papua New Guinean. (Anh ấy một người Papua New Guinea đầy tự hào.)
Từ đồng nghĩa
  • Indigenous language of Papua: ngôn ngữ bản địa của Papua.
  • Non-Austronesian language of Papua: ngôn ngữ không thuộc Nam Đảo của Papua.
Các cụm từ liên quan
  • "Papuan language group": nhóm ngôn ngữ Papua.

    • The Sepik-Ramu languages form a distinct papuan language group. (Các ngôn ngữ Sepik-Ramu tạo thành một nhóm ngôn ngữ Papua riêng biệt.)
  • "Papuan language survey": khảo sát ngôn ngữ Papua.

    • The papuan language survey documented over 800 different languages. (Cuộc khảo sát ngôn ngữ Papua đã ghi nhận hơn 800 ngôn ngữ khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • "A papuan language mosaic": một bức tranh khảm ngôn ngữ Papua, ám chỉ sự đa dạng phức tạp.
    • The region is a papuan language mosaic with hundreds of distinct tongues. (Khu vực này một bức tranh khảm ngôn ngữ Papua với hàng trăm thứ tiếng riêng biệt.)