papuan monetary unit
Định nghĩa
Danh từ: Đơn vị tiền tệ của Papua New Guinea. Đây là thuật ngữ dùng để chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được sử dụng chính thức tại quốc gia Papua New Guinea, bao gồm cả đồng tiền chính thức và các đơn vị phụ của nó.
Ví dụ sử dụng
- (Đơn vị tiền tệ của Papua New Guinea là kina, được chia nhỏ thành 100 toea.)
- (Khi du lịch đến Papua New Guinea, bạn cần đổi tiền của mình sang đơn vị tiền tệ địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được dùng trong các văn bản kinh tế, tài chính hoặc du lịch để chỉ hệ thống tiền tệ của Papua New Guinea một cách tổng quát, thay vì chỉ một đồng tiền cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
Kina (danh từ): Đồng tiền chính thức của Papua New Guinea.
- The kina is the official papuan monetary unit. (Kina là đơn vị tiền tệ chính thức của Papua New Guinea.)
Toea (danh từ): Đơn vị tiền tệ phụ của Papua New Guinea, bằng 1/100 kina.
- One kina equals 100 toea. (Một kina bằng 100 toea.)
Từ đồng nghĩa
- Currency of Papua New Guinea: tiền tệ của Papua New Guinea.
- Papua New Guinean currency: tiền tệ Papua New Guinea.
Các cụm từ liên quan
- Monetary unit (danh từ): đơn vị tiền tệ.
- Each country has its own monetary unit. (Mỗi quốc gia có đơn vị tiền tệ riêng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "papuan monetary unit" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.