papulovesicle

papulovesicle

A doctor examines a papulovesicle on a patient's forearm.

Định nghĩa

Danh từ: Sẩn mụn nước, một loại tổn thương da bao gồm một sẩn (papule) phát triển chuyển thành mụn nước (blister).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ da liễu chẩn đoán bệnh nhân nhiều sẩn mụn nước trên cánh tay.)
  • (Sẩn mụn nước thường xuất hiện trong các bệnh nhiễm trùng da như thủy đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Papulovesicle" trong bệnh học: Thuật ngữ này được dùng để mô tả giai đoạn trung gian trong quá trình phát triển của một số tổn thương da, khi sẩn bắt đầu hình thành mụn nước.
    • Trong bệnh thủy đậu, các papulovesicle dấu hiệu đặc trưng của giai đoạn phát ban. (Trong bệnh thủy đậu, các sẩn mụn nước dấu hiệu đặc trưng của giai đoạn phát ban.)
Biến thể từ gần giống
  • Papule (danh từ): Sẩn, một tổn thương da nhỏ, cứng, nổi lên trên bề mặt.
    • Sẩn (papule) giai đoạn đầu trước khi hình thành papulovesicle. (Sẩn giai đoạn đầu trước khi hình thành sẩn mụn nước.)
  • Vesicle (danh từ): Mụn nước, một túi nhỏ chứa dịch trên da.
    • Mụn nước (vesicle) giai đoạn cuối của papulovesicle. (Mụn nước giai đoạn cuối của sẩn mụn nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Sẩn mụn nước: Thuật ngữ y học tương đương trong tiếng Việt.
  • Tổn thương da hỗn hợp: Mô tả chung cho các tổn thương da kết hợp sẩn mụn nước.
Các cụm từ liên quan
  • Phát ban papulovesicle: Tình trạng phát ban nhiều sẩn mụn nước.
    • Phát ban papulovesicle thường gặp trong các bệnh do virus. (Phát ban sẩn mụn nước thường gặp trong các bệnh do virus.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "papulovesicle" do đây thuật ngữ chuyên ngành y học.