par-derrière

Học thuật
Thân thiện
par-derrière

Passez par-derrière cette maison pour entrer dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Giới ngữ, phó ngữ:
    • Phía sau, (phía) sau lưng: Dùng để chỉ vị trí, hướng hoặc cách thức từ phía sau một người, một vật hoặc một địa điểm nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Giới ngữ, phó ngữ:
    • Passez par-derrière cette maison. (Đi qua phía sau nhà này.)
    • Attaquer par-derrière. (Tấn công phía sau.)
    • Calomnier par-derrière. (Nói xấu sau lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chỉ cách thức hành động một cách lén lút hoặc bất ngờ: Hành động được thực hiện từ phía sau, thường khi đối tượng không nhìn thấy hoặc không đề phòng.
    • Il a été agressé par-derrière dans la rue sombre. (Anh ta bị tấn công từ phía sau trên con đường tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Derrière (giới từ, phó từ): Ở đằng sau, phía sau.
    • Il se cache derrière l'arbre. ( trốnsau cái cây.)
  • Par-devant (giới ngữ, phó ngữ): Phía trước, từ phía trước. (Từ trái nghĩa)
    • Entrer par-devant. (Đi vào từ phía trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Dans le dos (de quelqu'un): Ở phía sau lưng (của ai đó).
  • Par l'arrière: Từ phía sau (thường dùng cho vật thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • Faire quelque chose par-derrière: Làm việcđó một cách lén lút, sau lưng người khác.
    • Il a signé le contrat par-derrière. (Hắn đãhợp đồng một cách lén lút.)
par-derrière

Passez par-derrière cette maison pour entrer dans le jardin.

giới ngữ, phó ngữ
  1. phía sau (phía) sau lưng
    • Passez par-derrière cette maison
      đi qua phía sau nhà này
    • Attaquer par-derrière
      tấn công phía sau
    • Calomnier par-derrière
      nói xấu sau lưng