para aminobenzoic acid
A scientist examines a sample of para aminobenzoic acid under a laboratory light.
Danh từ: Axit para-aminobenzoic là một loại axit chuyển hóa (metabolic acid) được tìm thấy trong tế bào nấm men và tế bào gan. Chất này được sử dụng để sản xuất thuốc nhuộm, dược phẩm và kem chống nắng.
- (Axit para-aminobenzoic là một chất dinh dưỡng thiết yếu đối với một số loại vi khuẩn.)
- (Kem chống nắng này chứa axit para-aminobenzoic để bảo vệ da khỏi tia UV.)
"para-aminobenzoic acid as a vitamin": axit para-aminobenzoic được coi là một loại vitamin (thường được gọi là vitamin Bx) trong dinh dưỡng.
- Some studies suggest para-aminobenzoic acid may help with hair pigmentation. (Một số nghiên cứu cho thấy axit para-aminobenzoic có thể giúp tăng sắc tố tóc.)
"para-aminobenzoic acid in drug synthesis": axit para-aminobenzoic được dùng làm tiền chất trong tổng hợp thuốc.
- Para-aminobenzoic acid is a key precursor in the production of certain anesthetics. (Axit para-aminobenzoic là tiền chất quan trọng trong sản xuất một số loại thuốc gây tê.)
PABA (viết tắt): dạng viết tắt thông dụng của "para-aminobenzoic acid".
- PABA is often listed as an ingredient in sunscreens. (PABA thường được liệt kê là thành phần trong kem chống nắng.)
Aminobenzoic acid (n): axit aminobenzoic (một nhóm các axit, trong đó có para-aminobenzoic).
- Aminobenzoic acid exists in three isomers: ortho-, meta-, and para-. (Axit aminobenzoic tồn tại ở ba dạng đồng phân: ortho-, meta- và para-.)
- Vitamin Bx: một tên gọi khác của axit para-aminobenzoic trong bối cảnh dinh dưỡng.
- PABA: dạng viết tắt phổ biến.
(Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "para-aminobenzoic acid" vì đây là một hợp chất hóa học, không phải động từ.)
(Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "para-aminobenzoic acid".)