parabolic mirror

parabolic mirror

A scientist uses a parabolic mirror to focus sunlight onto a small target.

Định nghĩa

Danh từ: Gương parabol (còn gọi là gương phản xạ parabol) một loại gương bề mặt phản xạ hình parabol, được thiết kế để hội tụ hoặc phân kỳ ánh sáng các bức xạ điện từ khác. hoạt động dựa trên nguyên : mọi tia sáng song song với trục chính của gương sẽ được phản xạ hội tụ tại một điểm duy nhất gọi là tiêu điểm, hoặc ngược lại, ánh sáng từ tiêu điểm sẽ được phản xạ thành chùm tia song song.

dụ sử dụng
  • (Gương parabol trong chảo vệ tinh tập trung sóngtuyến vào bộ thu.)
  • ( năng lượng mặt trời sử dụng các gương parabol lớn để tập trung ánh sáng mặt trời tạo ra nhiệt độ cao.)
  • (Một chiếc đèn pin gương parabol tạo ra chùm ánh sáng hẹp tập trung.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Parabolic mirror" trong thiên văn học: Được dùng trong kính thiên văn phản xạ để thu thập hội tụ ánh sáng từ các thiên thể xa xôi.
    • The Hubble Space Telescope uses a parabolic mirror to capture images of distant galaxies. (Kính viễn vọng không gian Hubble sử dụng gương parabol để chụp ảnh các thiên hà xa xôi.)
  • "Parabolic mirror" trong công nghệ laser: Dùng để định hướng tập trung chùm tia laser.
    • A parabolic mirror is essential in laser cutting machines to focus the beam precisely. (Gương parabol thiết yếu trong máy cắt laser để tập trung chùm tia một cách chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Gương paraboloid (paraboloid mirror): Một thuật ngữ kỹ thuật hơn, chỉ bề mặt parabol ba chiều.
  • Gương phản xạ parabol (parabolic reflector): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Gương cầu (spherical mirror): Một loại gương khác bề mặt hình cầu, khác với gương parabol về tính chất hội tụ.
Từ đồng nghĩa
  • Gương hội tụ parabol: Nhấn mạnh chức năng hội tụ ánh sáng.
  • Chảo parabol: Thường dùng trong đời sống hàng ngày để chỉ các thiết bị như chảo vệ tinh hoặc đèn pha.
Các cụm từ liên quan
  • Hệ thống gương parabol (parabolic mirror system): Một tổ hợp nhiều gương parabol được sắp xếp để tối ưu hóa việc thu hoặc phát xạ.
  • Mảng gương parabol (parabolic mirror array): Dùng trong các nhà máy điện mặt trời.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa cụm từ "parabolic mirror" đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.