parabolic reflector
Định nghĩa
Danh từ: - Gương phản xạ parabol: Một loại gương lõm có hình dạng parabol (mặt cắt hình đường cong parabol), được sử dụng để tạo ra một chùm tia song song khi nguồn sáng hoặc sóng được đặt tại tiêu điểm của nó, hoặc để hội tụ một chùm tia song song từ bên ngoài vào tiêu điểm.
Ví dụ sử dụng
- (Chảo vệ tinh là một ví dụ điển hình của gương phản xạ parabol.)
- (Một gương phản xạ parabol được sử dụng trong đèn pin để tạo ra chùm ánh sáng song song.)
- (Ăng-ten radar thường sử dụng gương phản xạ parabol để hội tụ sóng vô tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parabolic reflector antenna": ăng-ten gương phản xạ parabol, một loại ăng-ten sử dụng gương parabol để định hướng sóng vô tuyến.
- The telescope uses a large parabolic reflector antenna to receive signals from space. (Kính thiên văn sử dụng một ăng-ten gương phản xạ parabol lớn để thu tín hiệu từ không gian.)
- "Off-axis parabolic reflector": gương phản xạ parabol lệch trục, một biến thể nơi tiêu điểm nằm ngoài trục chính để tránh che khuất chùm tia.
- In some optical systems, an off-axis parabolic reflector is preferred to minimize obstruction. (Trong một số hệ thống quang học, gương phản xạ parabol lệch trục được ưa chuộng để giảm thiểu sự cản trở.)
Biến thể và từ gần giống
- Parabolic (tính từ): có hình dạng parabol, liên quan đến parabol.
- The parabolic shape of the mirror focuses light efficiently. (Hình dạng parabol của gương hội tụ ánh sáng một cách hiệu quả.)
- Reflector (danh từ): vật phản xạ, gương phản xạ.
- A simple reflector can be made from a polished metal surface. (Một gương phản xạ đơn giản có thể được làm từ bề mặt kim loại đánh bóng.)
Từ đồng nghĩa
- Concave mirror: gương lõm, nhưng không nhất thiết có hình parabol chính xác.
- Parabolic mirror: gương parabol, tương đương với parabolic reflector trong ngữ cảnh quang học.
- Dish antenna: chảo ăng-ten, thường dùng để chỉ gương phản xạ parabol trong viễn thông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "parabolic reflector", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Focus using a parabolic reflector: hội tụ bằng gương phản xạ parabol. - The engineer focused the radio waves using a parabolic reflector. (Kỹ sư đã hội tụ sóng vô tuyến bằng gương phản xạ parabol.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "parabolic reflector". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học.