paraboloid reflector

paraboloid reflector

A satellite dish is a type of paraboloid reflector.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gương phản xạ hình paraboloid: Một bề mặt phản xạ lõm dạng hình paraboloid (hình tròn xoay của parabol), được sử dụng để tạo ra chùm tia song song khi nguồn sáng được đặt tại tiêu điểm của , hoặc để hội tụ một chùm tia song song từ xa vào tiêu điểm.
dụ sử dụng
  • (Chảo vệ tinh một dụ phổ biến về gương phản xạ hình paraboloid.)
  • (Các kỹ sư sử dụng gương phản xạ hình paraboloid để hội tụ sóngtuyến từ các ngôi sao xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thiên văn học: Gương phản xạ hình paraboloid thường được dùng trong kính thiên văn để thu thập hội tụ ánh sáng từ các thiên thể.

    • A large paraboloid reflector can capture faint signals from deep space. (Một gương phản xạ hình paraboloid lớn có thể thu nhận các tín hiệu yếu từ không gian sâu.)
  • Trong công nghệ radar: Thiết bị này giúp tạo ra chùm sóngtuyến định hướng chính xác.

    • The radar system relies on a paraboloid reflector to detect aircraft. (Hệ thống radar dựa vào gương phản xạ hình paraboloid để phát hiện máy bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Paraboloid (danh từ): Hình paraboloid, bề mặt ba chiều dạng parabol.

    • The shape of the reflector is a paraboloid. (Hình dạng của gương phản xạ một hình paraboloid.)
  • Reflector (danh từ): Gương phản xạ, bề mặt phản chiếu ánh sáng hoặc sóng.

    • A simple reflector can redirect light. (Một gương phản xạ đơn giản có thể chuyển hướng ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Parabolic reflector: Gương phản xạ parabol (thường dùng thay thế, mặc dù chính xác hơn "paraboloid" chỉ hình tròn xoay).
    • A parabolic reflector is also used in flashlights. (Gương phản xạ parabol cũng được dùng trong đèn pin.)
Các cụm từ liên quan
  • Focus of a paraboloid reflector: Tiêu điểm của gương phản xạ hình paraboloid.

    • The antenna must be placed at the focus of the paraboloid reflector. (Ăng-ten phải được đặt tại tiêu điểm của gương phản xạ hình paraboloid.)
  • Collimated beam: Chùm tia song song được tạo ra bởi gương phản xạ hình paraboloid.

    • The paraboloid reflector produces a collimated beam of light. (Gương phản xạ hình paraboloid tạo ra một chùm tia sáng song song.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng cho cụm từ kỹ thuật này.)