parachronism
/pə'rækrənizm/
Học thuậtThân thiện
A historian points out a parachronism in the film's depiction of a medieval market.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lùi niên đại: Một lỗi trong việc ghi chép hoặc miêu tả thời gian, trong đó một sự kiện, con người, phong tục hoặc đối tượng được đặt vào một thời kỳ muộn hơn so với thời điểm thực sự xảy ra của nó. Đây là một loại anachronism (sai niên đại) cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Describing a medieval knight using a smartphone would be a clear parachronism. (Miêu tả một hiệp sĩ thời trung cổ sử dụng điện thoại thông minh sẽ là một sự lùi niên đại rõ ràng.)
- The historian pointed out the parachronism in the novel, where a Victorian-era character referenced an event that happened decades later. (Nhà sử học chỉ ra sự lùi niên đại trong cuốn tiểu thuyết, khi một nhân vật thời Victoria nhắc đến một sự kiện xảy ra sau đó hàng thập kỷ.)
- Mistaking the date of invention for a technology is a common source of parachronism. (Nhầm lẫn ngày phát minh của một công nghệ là nguồn gốc phổ biến của sự lùi niên đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To commit a parachronism": Phạm phải lỗi lùi niên đại.
- The author committed a parachronism by having a character in the 1920s listen to a song from the 1950s. (Tác giả đã phạm lỗi lùi niên đại khi để một nhân vật ở thập niên 1920 nghe một bài hát từ thập niên 1950.)
Trong phân tích lịch sử và văn học: "Parachronism" thường được dùng để chỉ ra lỗi sai về tính lịch sử, đối lập với "prochronism" (sự đẩy niên đại - đặt sự việc vào thời kỳ sớm hơn).
- Critics noted several parachronisms in the historical drama, which detracted from its authenticity. (Các nhà phê bình ghi nhận một số lỗi lùi niên đại trong bộ phim lịch sử, làm giảm tính chân thực của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Anachronism (n): Sai niên đại (từ chung chỉ việc đặt sai thời điểm, bao gồm cả parachronism và prochronism).
- Prochronism (n): Sự đẩy niên đại (lỗi đặt một sự kiện, đối tượng vào thời kỳ sớm hơn thực tế).
- Parachronistic (adj): Thuộc về hoặc có tính chất lùi niên đại.
- A parachronistic detail (Một chi tiết có tính lùi niên đại).
Từ đồng nghĩa
- Temporal misplacement: Sự đặt sai vị trí thời gian.
- Historical inaccuracy: Sự thiếu chính xác về mặt lịch sử (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "parachronism")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "parachronism")
A historian points out a parachronism in the film's depiction of a medieval market.
danh từ
- sự lùi niên đại