parachèvement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hoàn thiện: Hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó trở nên hoàn chỉnh, đầy đủ, không còn thiếu sót. Thường dùng để chỉ giai đoạn cuối cùng của một công việc, dự án hoặc quá trình sáng tạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le parachèvement de ce bâtiment est prévu pour le mois prochain. (Việc hoàn thiện tòa nhà này được dự kiến vào tháng tới.)
- L'artiste a consacré des mois au parachèvement de son chef-d'œuvre. (Người nghệ sĩ đã dành nhiều tháng để hoàn thiện kiệt tác của mình.)
- Ces détails sont essentiels pour le parachèvement du projet. (Những chi tiết này là thiết yếu cho sự hoàn thiện của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en phase de parachèvement": Đang trong giai đoạn hoàn thiện.
- La nouvelle aile du musée est en phase de parachèvement. (Cánh mới của bảo tàng đang trong giai đoạn hoàn thiện.)
"Travaux de parachèvement": Các công việc hoàn thiện.
- L'entreprise a été chargée des travaux de parachèvement. (Công ty đã được giao phụ trách các công việc hoàn thiện.)
Biến thể và từ gần giống
Parachever (động từ): hoàn thiện, hoàn tất.
- Il reste à parachever les finitions. (Vẫn còn phải hoàn thiện các phần trang trí cuối cùng.)
Achèvement (danh từ giống đực): sự hoàn thành, sự kết thúc. (Từ này nhấn mạnh đến việc kết thúc hơn là quá trình làm cho hoàn chỉnh như "parachèvement").
Từ đồng nghĩa
- Finition (danh từ giống cái): sự hoàn thiện, sự trau chuốt cuối cùng.
- Perfectionnement (danh từ giống đực): sự hoàn thiện, sự làm cho hoàn hảo hơn.
Từ trái nghĩa
- Ébauche (danh từ giống cái): bản phác thảo, bản nháp.
- Inachèvement (danh từ giống đực): tình trạng chưa hoàn thành, sự dang dở.